Finance

Danh sách
MANAKSTEEL:NSE
Manaksia Steels Ltd
113,02 ₹
+1,78%
(+1,98) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MANAKSTEEL...
Mở
111,06 ₹
Cao
115,00 ₹
Thấp
111,06 ₹
Vốn hoá thị trường
7,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,93 N
Khối lượng
23,38 N
Chỉ số P/E
13,18
Cao nhất trong 52 tuần
120,76 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
45,11 ₹
EPS
8,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,53 Tr
Số nhân viên
269
Mở
111,06 ₹
Cao
115,00 ₹
Thấp
111,06 ₹
Vốn hoá thị trường
7,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,93 N
Khối lượng
23,38 N
Chỉ số P/E
13,18
Cao nhất trong 52 tuần
120,76 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
45,11 ₹
EPS
8,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,53 Tr
Số nhân viên
269
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Manaksia Steels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên269
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,63 T
3,18 T
3,33 T
3,27 T
Giá vốn hàng bán
2,09 T
2,62 T
2,60 T
2,48 T
Chi phí doanh thu
2,09 T
2,62 T
2,60 T
2,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,13 Tr
67,42 Tr
72,80 Tr
75,33 Tr
Chi phí hoạt động
441,22 Tr
435,73 Tr
333,32 Tr
489,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,53 T
3,05 T
2,93 T
2,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,77 Tr
124,42 Tr
396,23 Tr
303,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,60 Tr
27,02 Tr
-75,19 Tr
36,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,95 Tr
126,43 Tr
263,99 Tr
304,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,95 Tr
126,43 Tr
237,61 Tr
304,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,93 Tr
30,36 Tr
70,77 Tr
78,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,68%
24,01%
26,81%
25,73%
Chi phí hoạt động khác
346,55 Tr
338,57 Tr
230,72 Tr
382,26 Tr
Thu nhập ròng
45,02 Tr
96,07 Tr
193,23 Tr
226,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,71%
3,02%
5,80%
6,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-39,41 Tr
-25,00 Tr
-53,91 Tr
-35,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,41 Tr
-25,00 Tr
-38,14 Tr
-35,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,54 Tr
29,73 Tr
29,80 Tr
31,58 Tr
EBITDA
119,00 Tr
138,59 Tr
421,99 Tr
330,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google