Finance

Danh sách
MAN:VIE
Josef Manner & Comp AG
100,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAN...
Vốn hoá thị trường
189,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
222,17
Cao nhất trong 52 tuần
106,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
98,00 €
EPS
0,45 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 Tr
Số nhân viên
828
Vốn hoá thị trường
189,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,50 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
222,17
Cao nhất trong 52 tuần
106,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
98,00 €
EPS
0,45 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,89 Tr
Số nhân viên
828
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Manner is a line of confectionery from the Austrian conglomerate Josef Manner & Comp AG. The corporation, founded in 1890, produces a wide assortment of confectionery products. These include wafers, long-life confectionery, chocolate-based confectionery, sweets, cocoa and a variety of seasonal products. The company's best-known product are the "Neapolitan wafers", introduced in 1898. They are sold in blocks of ten 47 x 17 x 17 mm hazelnut-cream filled wafers. The hazelnuts were originally imported from the Naples region in Italy, hence the name. The company logo is a picture of St Stephen's Cathedral in Vienna. This dates to the 1890s, when Josef Manner opened his first shop next to the cathedral. The Archdiocese of Vienna and the Manner Company agreed that the company may use the cathedral in its logo in return for funding the wages of one stonemason performing repair work on the structure. Wikipedia
Giới thiệu về Josef Manner & Comp AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên828
Ngày thành lập1890
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,49 Tr
82,49 Tr
69,04 Tr
69,04 Tr
Giá vốn hàng bán
47,67 Tr
47,67 Tr
40,88 Tr
40,88 Tr
Chi phí doanh thu
47,67 Tr
47,67 Tr
40,88 Tr
40,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,51 Tr
19,51 Tr
19,19 Tr
19,19 Tr
Chi phí hoạt động
28,66 Tr
28,66 Tr
28,48 Tr
28,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,33 Tr
76,33 Tr
69,37 Tr
69,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,15 Tr
6,15 Tr
-323,00 N
-323,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
91,50 N
91,50 N
-22,00 N
-22,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,20 Tr
3,20 Tr
-853,50 N
-853,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,68 Tr
5,68 Tr
-844,50 N
-844,50 N
Chi phí thuế thu nhập
1,69 Tr
1,69 Tr
223,50 N
223,50 N
Thuế suất hiệu dụng
53,00%
53,00%
-26,19%
-26,19%
Chi phí hoạt động khác
6,68 Tr
6,68 Tr
6,89 Tr
6,89 Tr
Thu nhập ròng
1,50 Tr
1,50 Tr
-1,08 Tr
-1,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,82%
1,82%
-1,56%
-1,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 N
11,00 N
8,50 N
8,50 N
Chi phí lãi suất
-578,50 N
-578,50 N
-508,00 N
-508,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-567,50 N
-567,50 N
-499,50 N
-499,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,47 Tr
2,47 Tr
2,41 Tr
2,41 Tr
EBITDA
8,28 Tr
8,28 Tr
1,76 Tr
1,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google