Finance

Danh sách
MAMATA:NSE
Mamata Machinery Ltd
404,90 ₹
+1,53%
(+6,10) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAMATA...
Mở
399,60 ₹
Cao
404,90 ₹
Thấp
389,30 ₹
Vốn hoá thị trường
9,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,91 N
Khối lượng
63,09 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
111,43
Cao nhất trong 52 tuần
469,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
297,00 ₹
EPS
3,63 ₹
Số nhân viên
260
Mở
399,60 ₹
Cao
404,90 ₹
Thấp
389,30 ₹
Vốn hoá thị trường
9,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,91 N
Khối lượng
63,09 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
111,43
Cao nhất trong 52 tuần
469,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
297,00 ₹
EPS
3,63 ₹
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mamata Machinery Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmamata.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
533,71 Tr
672,15 Tr
737,52 Tr
362,76 Tr
Giá vốn hàng bán
214,30 Tr
339,96 Tr
363,34 Tr
140,29 Tr
Chi phí doanh thu
214,30 Tr
339,96 Tr
363,34 Tr
140,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,22 Tr
114,02 Tr
173,20 Tr
116,35 Tr
Chi phí hoạt động
263,28 Tr
259,98 Tr
346,68 Tr
280,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
477,57 Tr
599,94 Tr
710,02 Tr
420,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,13 Tr
72,22 Tr
27,50 Tr
-57,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,98 Tr
24,88 Tr
-40,76 Tr
17,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,29 Tr
95,61 Tr
531,00 N
-42,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,29 Tr
95,61 Tr
28,21 Tr
-42,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,98 Tr
16,95 Tr
444,00 N
-7,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,42%
17,73%
83,62%
17,65%
Chi phí hoạt động khác
137,91 Tr
133,84 Tr
160,94 Tr
153,13 Tr
Thu nhập ròng
45,30 Tr
78,66 Tr
87,00 N
-34,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,49%
11,70%
0,01%
-9,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
42,96 Tr
-
Chi phí lãi suất
-830,00 N
-1,48 Tr
-2,40 Tr
-2,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-830,00 N
-1,48 Tr
40,57 Tr
-2,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,15 Tr
12,13 Tr
12,55 Tr
10,72 Tr
EBITDA
65,30 Tr
77,72 Tr
35,26 Tr
-49,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google