Finance

Beta
Danh sách
MALUPAPER:NSE
Malu Paper Mills Ltd
30,90 ₹
-0,96%
(-0,30) 1 ngày
25 thg 6, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MALUPAPER...
Mở
31,25 ₹
Cao
32,20 ₹
Thấp
30,60 ₹
Vốn hoá thị trường
527,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,56 N
Khối lượng
7,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
46,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 ₹
EPS
-11,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,06 Tr
Số nhân viên
257
Mở
31,25 ₹
Cao
32,20 ₹
Thấp
30,60 ₹
Vốn hoá thị trường
527,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,56 N
Khối lượng
7,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
46,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,00 ₹
EPS
-11,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,06 Tr
Số nhân viên
257
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Malu Paper Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên257
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmalupaper.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
943,33 Tr
563,91 Tr
767,77 Tr
1,06 T
Giá vốn hàng bán
715,72 Tr
392,22 Tr
528,84 Tr
678,41 Tr
Chi phí doanh thu
715,72 Tr
392,22 Tr
528,84 Tr
678,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,74 Tr
28,80 Tr
31,68 Tr
30,43 Tr
Chi phí hoạt động
289,05 Tr
216,82 Tr
283,60 Tr
346,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,00 T
609,04 Tr
812,44 Tr
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-61,44 Tr
-45,14 Tr
-44,67 Tr
33,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-1,00 N
-
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-86,79 Tr
-76,25 Tr
-73,82 Tr
4,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-86,79 Tr
-76,25 Tr
-73,82 Tr
4,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-25,27 Tr
-20,34 Tr
-22,84 Tr
31,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,12%
26,68%
30,94%
644,80%
Chi phí hoạt động khác
245,56 Tr
174,27 Tr
238,17 Tr
302,13 Tr
Thu nhập ròng
-61,52 Tr
-55,91 Tr
-50,98 Tr
-26,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,52%
-9,91%
-6,64%
-2,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-25,35 Tr
-31,12 Tr
-29,15 Tr
-28,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,35 Tr
-31,12 Tr
-29,15 Tr
-28,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,75 Tr
13,75 Tr
13,75 Tr
13,75 Tr
EBITDA
-48,11 Tr
-31,39 Tr
-31,35 Tr
46,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Cho tôi xem thông tin tổng quan về MALUPAPER
Khám phá mọi tiềm năng
Deep Search