Finance

Danh sách
Tại sao MALTON tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
MALTON:KLSE
Malton Bhd
0,22 MYR
+2,33%
(+0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MALTON...
Mở
0,21 MYR
Cao
0,22 MYR
Thấp
0,21 MYR
Vốn hoá thị trường
123,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
886,04 N
Khối lượng
106,20 N
Chỉ số P/E
4,54
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
573,74 Tr
Số nhân viên
375
Mở
0,21 MYR
Cao
0,22 MYR
Thấp
0,21 MYR
Vốn hoá thị trường
123,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
886,04 N
Khối lượng
106,20 N
Chỉ số P/E
4,54
Cao nhất trong 52 tuần
0,42 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
573,74 Tr
Số nhân viên
375
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Malton Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên375
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmalton.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,31 Tr
134,58 Tr
121,05 Tr
157,31 Tr
Giá vốn hàng bán
101,79 Tr
117,73 Tr
109,91 Tr
147,03 Tr
Chi phí doanh thu
101,79 Tr
117,73 Tr
109,91 Tr
147,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-9,04 Tr
-2,22 Tr
-1,80 Tr
-17,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,75 Tr
115,52 Tr
108,11 Tr
129,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,56 Tr
19,06 Tr
12,94 Tr
28,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,25 Tr
13,18 Tr
6,05 Tr
20,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,25 Tr
13,18 Tr
6,05 Tr
20,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
303,00 N
11,05 Tr
3,39 Tr
8,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,67%
83,86%
56,02%
41,60%
Chi phí hoạt động khác
-9,04 Tr
-2,22 Tr
-1,80 Tr
-17,98 Tr
Thu nhập ròng
8,65 Tr
2,84 Tr
3,38 Tr
12,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,06%
2,11%
2,79%
8,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,30 Tr
-5,88 Tr
-6,89 Tr
-7,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,30 Tr
-5,88 Tr
-6,89 Tr
-7,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,42 Tr
20,00 Tr
14,05 Tr
29,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-12,00 N
-
Các ứng dụng của Google