Trang chủMALT • EPA
add
Malteries Franco Belges SA
Giá đóng cửa hôm trước
895,00 €
Phạm vi một năm
835,00 € - 990,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
443,91 Tr EUR
Số lượng trung bình
19,00
Tỷ số P/E
15,71
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,30 Tr | -15,54% |
Chi phí hoạt động | 1,80 Tr | 9,43% |
Thu nhập ròng | 4,71 Tr | -48,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,25 | -38,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,41 Tr | -50,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,64 Tr | 3,41% |
Tổng tài sản | 376,10 Tr | 7,65% |
Tổng nợ | 30,02 Tr | -6,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 346,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 495,98 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,71 Tr | -48,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 732,50 N | -84,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -988,50 N | 25,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 366,50 N | -41,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 110,50 N | -97,34% |
Dòng tiền tự do | 393,81 N | -52,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
128