Finance

Danh sách
Tại sao MALRY tăng 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
MALRY:OTCMKTS
Mineral Resources ADR
35,35 US$
+2,02%
(+0,70) 1 ngày
2 thg 10, 11:52:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MALRY...
Mở
35,69 US$
Cao
35,69 US$
Thấp
35,35 US$
Vốn hoá thị trường
10,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 N
Khối lượng
922,00
Cao nhất trong 52 tuần
53,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,16 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,62 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
35,69 US$
Cao
35,69 US$
Thấp
35,35 US$
Vốn hoá thị trường
10,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,81 N
Khối lượng
922,00
Cao nhất trong 52 tuần
53,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,16 US$
Beta
1,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
198,62 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mineral Resources Limited, commonly known as MinRes, is a Western Australian mining services company. Wikipedia
Giới thiệu về Mineral Resources ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,27 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,53 T
1,53 T
1,70 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
152,00 Tr
152,00 Tr
172,50 Tr
172,50 Tr
Chi phí doanh thu
152,00 Tr
152,00 Tr
172,50 Tr
172,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
644,00 Tr
644,00 Tr
679,00 Tr
679,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,08 T
1,08 T
1,09 T
1,09 T
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,23 T
1,26 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
292,50 Tr
292,50 Tr
440,50 Tr
440,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,50 Tr
8,50 Tr
-34,00 Tr
-34,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
399,00 Tr
399,00 Tr
402,00 Tr
402,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
244,50 Tr
244,50 Tr
421,50 Tr
421,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,50 Tr
112,50 Tr
81,00 Tr
81,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,20%
28,20%
20,15%
20,15%
Chi phí hoạt động khác
178,50 Tr
178,50 Tr
168,00 Tr
168,00 Tr
Thu nhập ròng
247,50 Tr
247,50 Tr
283,00 Tr
283,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,22%
16,22%
16,60%
16,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,00 Tr
18,00 Tr
19,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-134,50 Tr
-134,50 Tr
-79,50 Tr
-79,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-116,50 Tr
-116,50 Tr
-60,50 Tr
-60,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
233,00 Tr
233,00 Tr
231,00 Tr
231,00 Tr
EBITDA
525,50 Tr
525,50 Tr
694,50 Tr
694,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-23,00 Tr
-23,00 Tr
Các ứng dụng của Google