Finance

Danh sách
MALEE:BKK
Malee Group PCL
3,80 ฿
-1,04%
(-0,040) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MALEE...
Mở
3,82 ฿
Cao
3,82 ฿
Thấp
3,74 ฿
Vốn hoá thị trường
2,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
552,10 N
Khối lượng
1,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,55 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,32 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
545,73 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,82 ฿
Cao
3,82 ฿
Thấp
3,74 ฿
Vốn hoá thị trường
2,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
552,10 N
Khối lượng
1,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,55 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,32 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
545,73 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Malee Group PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập2 thg 2, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmalee.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,03 T
2,00 T
1,77 T
1,83 T
Giá vốn hàng bán
1,71 T
1,69 T
1,47 T
1,48 T
Chi phí doanh thu
1,71 T
1,69 T
1,47 T
1,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
267,71 Tr
267,55 Tr
267,78 Tr
302,74 Tr
Chi phí hoạt động
267,71 Tr
267,55 Tr
267,78 Tr
302,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,97 T
1,95 T
1,74 T
1,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,76 Tr
48,88 Tr
35,16 Tr
53,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
44,42 Tr
38,35 Tr
30,95 Tr
40,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,56 Tr
36,38 Tr
24,49 Tr
36,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,71 Tr
18,39 Tr
14,21 Tr
24,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
62,38%
47,95%
45,91%
61,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,87 Tr
23,60 Tr
20,14 Tr
17,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,08%
1,18%
1,14%
0,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 N
1,20 Tr
3,00 N
343,00 N
Chi phí lãi suất
-17,33 Tr
-16,82 Tr
-14,92 Tr
-13,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,31 Tr
-15,62 Tr
-14,92 Tr
-12,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,15 Tr
92,80 Tr
80,02 Tr
98,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,90 Tr
-1,38 Tr
279,00 N
146,00 N
Các ứng dụng của Google