Finance

Danh sách
Tại sao MAKTK giảm 2,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
MAKTK:IST
Makina Takim Endustrisi AS
4,92 TRY
-2,57%
(-0,13) 1 ngày
30 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAKTK...
Mở
5,00 TRY
Cao
5,07 TRY
Thấp
4,84 TRY
Vốn hoá thị trường
984,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 Tr
Khối lượng
872,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,29 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,80 TRY
EPS
-0,58 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
177
Mở
5,00 TRY
Cao
5,07 TRY
Thấp
4,84 TRY
Vốn hoá thị trường
984,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 Tr
Khối lượng
872,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,29 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
4,80 TRY
EPS
-0,58 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,00 Tr
Số nhân viên
177
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Makina Takim Endustrisi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên177
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,40 Tr
331,56 Tr
203,41 Tr
274,85 Tr
Giá vốn hàng bán
163,84 Tr
242,50 Tr
140,88 Tr
211,00 Tr
Chi phí doanh thu
163,84 Tr
242,50 Tr
140,88 Tr
211,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,36 Tr
72,14 Tr
67,36 Tr
48,19 Tr
Chi phí hoạt động
36,96 Tr
69,35 Tr
65,78 Tr
57,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
200,80 Tr
311,85 Tr
206,65 Tr
268,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,60 Tr
19,71 Tr
-3,24 Tr
6,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-58,34 Tr
-109,05 Tr
-16,87 Tr
-66,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,59 Tr
-55,23 Tr
41,62 Tr
-31,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,59 Tr
-82,48 Tr
41,62 Tr
-31,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,62 Tr
101,79 Tr
22,33 Tr
-46,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,31%
-184,29%
53,66%
146,00%
Chi phí hoạt động khác
-403,98 N
-2,79 Tr
-1,58 Tr
9,47 Tr
Thu nhập ròng
8,97 Tr
-157,02 Tr
19,29 Tr
14,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,96%
-47,36%
9,48%
5,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,33 Tr
54,01 Tr
62,89 Tr
51,06 Tr
Chi phí lãi suất
-
-37,35 Tr
-1,16 Tr
-21,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
43,33 Tr
16,65 Tr
61,73 Tr
29,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,28 Tr
42,01 Tr
24,49 Tr
6,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google