Finance

Danh sách
MAK:WSE
Makarony Polskie SA
24,40 PLN
-0,20%
(-0,050) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAK...
Mở
24,45 PLN
Cao
24,45 PLN
Thấp
24,20 PLN
Vốn hoá thị trường
269,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 N
Khối lượng
898,00
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,19 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,94
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
19,42 PLN
EPS
1,75 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,04 Tr
Số nhân viên
405
Mở
24,45 PLN
Cao
24,45 PLN
Thấp
24,20 PLN
Vốn hoá thị trường
269,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 N
Khối lượng
898,00
Cổ tức
3,07%
Cổ tức hằng quý
0,19 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
13,94
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
19,42 PLN
EPS
1,75 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,04 Tr
Số nhân viên
405
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Makarony Polskie SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên405
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmakarony.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,84 Tr
72,84 Tr
73,93 Tr
59,81 Tr
Giá vốn hàng bán
54,65 Tr
56,18 Tr
54,54 Tr
44,21 Tr
Chi phí doanh thu
54,65 Tr
56,18 Tr
54,54 Tr
44,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,20 Tr
12,35 Tr
12,76 Tr
12,33 Tr
Chi phí hoạt động
11,63 Tr
10,30 Tr
11,78 Tr
11,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
66,28 Tr
66,48 Tr
66,32 Tr
55,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,56 Tr
6,36 Tr
7,60 Tr
4,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-47,00 N
-56,00 N
-
360,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,75 Tr
5,89 Tr
7,73 Tr
4,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,73 Tr
6,40 Tr
7,73 Tr
4,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,24 Tr
1,08 Tr
1,53 Tr
793,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,53%
18,37%
19,75%
18,61%
Chi phí hoạt động khác
-574,00 N
-2,05 Tr
-976,00 N
-827,00 N
Thu nhập ròng
4,51 Tr
4,80 Tr
6,20 Tr
3,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,28%
6,60%
8,39%
5,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
436,00 N
357,00 N
367,00 N
-
Chi phí lãi suất
-210,00 N
-189,00 N
-244,00 N
-192,00 N
Chi phí lãi suất ròng
226,00 N
168,00 N
123,00 N
-192,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,48 Tr
9,90 Tr
11,44 Tr
7,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,00 N
-69,00 N
3,00 N
Các ứng dụng của Google