Finance

Danh sách
MAK:FRA
MATERNUS-Kliniken-AG
0,86 €
-1,70%
(-0,015) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAK...
Mở
0,86 €
Cao
0,86 €
Thấp
0,86 €
Vốn hoá thị trường
18,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
384,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 €
EPS
-0,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,86 €
Cao
0,86 €
Thấp
0,86 €
Vốn hoá thị trường
18,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
384,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,82 €
EPS
-0,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,97 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MATERNUS-Kliniken-AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,87 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmaternus.de
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,36 Tr
29,36 Tr
32,08 Tr
32,08 Tr
Giá vốn hàng bán
25,50 Tr
25,50 Tr
23,93 Tr
23,93 Tr
Chi phí doanh thu
25,50 Tr
25,50 Tr
23,93 Tr
23,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
7,14 Tr
7,14 Tr
7,55 Tr
7,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,64 Tr
32,64 Tr
31,48 Tr
31,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,27 Tr
-3,27 Tr
596,50 N
596,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
589,50 N
589,50 N
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,62 Tr
-5,62 Tr
-996,50 N
-996,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,65 Tr
-4,65 Tr
-996,50 N
-996,50 N
Chi phí thuế thu nhập
285,50 N
285,50 N
-48,50 N
-48,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-5,08%
-5,08%
4,87%
4,87%
Chi phí hoạt động khác
4,89 Tr
4,89 Tr
5,39 Tr
5,39 Tr
Thu nhập ròng
-5,87 Tr
-5,87 Tr
-953,50 N
-953,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-20,01%
-20,01%
-2,97%
-2,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,00 N
36,00 N
24,00 N
24,00 N
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,62 Tr
-1,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,96 Tr
-1,96 Tr
-1,59 Tr
-1,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,25 Tr
2,25 Tr
2,16 Tr
2,16 Tr
EBITDA
-2,03 Tr
-2,49 Tr
2,76 Tr
2,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
81,00 N
81,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google