Finance

Danh sách
MAITHANALL:NSE
Maithan Alloys Ltd
894,55 ₹
-0,58%
(-5,25) 1 ngày
14 thg 10, 10:23:23 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAITHANALL...
Mở
897,20 ₹
Cao
898,45 ₹
Thấp
888,80 ₹
Vốn hoá thị trường
26,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,19 N
Khối lượng
5,08 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
4,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.210,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
831,20 ₹
EPS
99,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,11 Tr
Số nhân viên
492
Mở
897,20 ₹
Cao
898,45 ₹
Thấp
888,80 ₹
Vốn hoá thị trường
26,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
125,19 N
Khối lượng
5,08 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
4,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.210,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
831,20 ₹
EPS
99,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,11 Tr
Số nhân viên
492
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maithan Alloys Ltd
Giám đốc điều hànhSubodh C. Agarwalla
Số nhân viên492
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,91 T
4,90 T
5,59 T
5,40 T
Giá vốn hàng bán
3,86 T
3,54 T
3,75 T
3,66 T
Chi phí doanh thu
3,86 T
3,54 T
3,75 T
3,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
261,60 Tr
344,80 Tr
226,50 Tr
171,10 Tr
Chi phí hoạt động
790,60 Tr
866,50 Tr
430,60 Tr
883,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,65 T
4,41 T
4,18 T
4,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
262,00 Tr
496,60 Tr
1,41 T
852,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,53 T
85,00 Tr
-1,03 T
204,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,41 T
1,22 T
-723,20 Tr
4,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,41 T
545,00 Tr
929,20 Tr
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
-222,10 Tr
287,80 Tr
-16,40 Tr
1,02 T
Thuế suất hiệu dụng
15,73%
23,68%
2,27%
20,51%
Chi phí hoạt động khác
469,80 Tr
464,20 Tr
147,70 Tr
656,40 Tr
Thu nhập ròng
-1,21 T
889,00 Tr
-704,40 Tr
3,93 T
Biên lợi nhuận ròng
-24,64%
18,13%
-12,60%
72,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
646,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-139,70 Tr
-36,60 Tr
-140,30 Tr
-45,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-139,70 Tr
-36,60 Tr
506,30 Tr
-45,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,20 Tr
57,50 Tr
56,40 Tr
56,30 Tr
EBITDA
321,00 Tr
552,35 Tr
1,47 T
909,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google