Finance

Danh sách
MAIRE:BIT
Maire SpA
13,07 €
+1,24%
(+0,16) 1 ngày
6 thg 11, 17:35:30 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAIRE...
Mở
12,82 €
Cao
13,21 €
Thấp
12,80 €
Vốn hoá thị trường
4,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
793,32 N
Khối lượng
714,54 N
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 €
EPS
0,84 €
Số nhân viên
11 N
Mở
12,82 €
Cao
13,21 €
Thấp
12,80 €
Vốn hoá thị trường
4,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
793,32 N
Khối lượng
714,54 N
Cổ tức
4,48%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
15,49
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 €
EPS
0,84 €
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
www.marketscreener.com
www.marketscreener.com
·
1 ngày trước
MAIRE buys back nearly €10m worth of shares
Hồ sơ
MAIRE is an Italian engineering and contracting company. Formed in 2005 from the merger of Fiat Engineering and Tecnimont, it is publicly traded on the Milan Stock Exchange. Headquartered in Milan, the company provides engineering, procurement, and construction services and technology solutions for the energy, chemicals, and industrial sectors. It operates globally through subsidiaries including Tecnimont, NextChem, and Stamicarbon. Wikipedia
Giới thiệu về Maire SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
0,22 € / 0,21 €
+2,48%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,89 T / 1,92 T
-1,81%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,88 T
1,82 T
1,85 T
1,89 T
Giá vốn hàng bán
1,47 T
1,47 T
1,43 T
1,49 T
Chi phí doanh thu
1,47 T
1,47 T
1,43 T
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
267,11 Tr
208,78 Tr
282,73 Tr
168,62 Tr
Chi phí hoạt động
263,89 Tr
256,06 Tr
292,44 Tr
339,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
1,72 T
1,73 T
1,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,33 Tr
92,09 Tr
124,15 Tr
60,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-80,46 Tr
21,24 Tr
-32,66 Tr
92,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
114,76 Tr
110,33 Tr
115,96 Tr
122,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,12 Tr
110,33 Tr
114,00 Tr
124,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,09 Tr
33,59 Tr
35,50 Tr
37,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,58%
30,44%
30,62%
30,24%
Chi phí hoạt động khác
-21,81 Tr
29,44 Tr
-8,58 Tr
151,00 Tr
Thu nhập ròng
66,66 Tr
67,36 Tr
70,54 Tr
71,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,55%
3,71%
3,81%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,21
0,21
0,21
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,43 Tr
14,13 Tr
2,19 Tr
35,71 Tr
Chi phí lãi suất
-42,14 Tr
-17,14 Tr
-
-43,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,71 Tr
-3,00 Tr
2,19 Tr
-7,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,59 Tr
17,84 Tr
18,29 Tr
19,94 Tr
EBITDA
158,58 Tr
102,38 Tr
127,07 Tr
77,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
201,00 N
13,00 N
-35,00 N
64,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google