Finance

Danh sách
MAIRE:BIT
Maire SpA
12,49 €
+0,48%
(+0,060) 1 ngày
2 thg 10, 17:37:37 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAIRE...
Mở
12,46 €
Cao
12,81 €
Thấp
12,46 €
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
542,39 N
Khối lượng
690,57 N
Cổ tức
4,68%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
15,01
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 €
EPS
0,83 €
Số nhân viên
11 N
Mở
12,46 €
Cao
12,81 €
Thấp
12,46 €
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
542,39 N
Khối lượng
690,57 N
Cổ tức
4,68%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2025
Chỉ số P/E
15,01
Cao nhất trong 52 tuần
16,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 €
EPS
0,83 €
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MAIRE is an Italian engineering and contracting company. Formed in 2005 from the merger of Fiat Engineering and Tecnimont, it is publicly traded on the Milan Stock Exchange. Headquartered in Milan, the company provides engineering, procurement, and construction services and technology solutions for the energy, chemicals, and industrial sectors. It operates globally through subsidiaries including Tecnimont, NextChem, and Stamicarbon. Wikipedia
Giới thiệu về Maire SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,3 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,21 € / 0,20 €
+3,41%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,85 T / 1,87 T
-1,15%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,77 T
1,88 T
1,82 T
1,85 T
Giá vốn hàng bán
1,42 T
1,47 T
1,47 T
1,43 T
Chi phí doanh thu
1,42 T
1,47 T
1,47 T
1,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
171,61 Tr
267,11 Tr
208,78 Tr
282,73 Tr
Chi phí hoạt động
262,66 Tr
263,89 Tr
256,06 Tr
292,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 T
1,73 T
1,72 T
1,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,33 Tr
147,33 Tr
92,09 Tr
124,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,74 Tr
-80,46 Tr
21,24 Tr
-32,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,78 Tr
114,76 Tr
110,33 Tr
115,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,91 Tr
110,12 Tr
110,33 Tr
114,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,83 Tr
35,09 Tr
33,59 Tr
35,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,98%
30,58%
30,44%
30,62%
Chi phí hoạt động khác
74,44 Tr
-21,81 Tr
29,44 Tr
-8,58 Tr
Thu nhập ròng
66,91 Tr
66,66 Tr
67,36 Tr
70,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
3,55%
3,71%
3,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,21
0,21
0,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,28 Tr
37,43 Tr
14,13 Tr
2,19 Tr
Chi phí lãi suất
-54,52 Tr
-42,14 Tr
-17,14 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
760,00 N
-4,71 Tr
-3,00 Tr
2,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,62 Tr
18,59 Tr
17,84 Tr
18,29 Tr
EBITDA
98,42 Tr
158,58 Tr
102,38 Tr
127,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-151,00 N
201,00 N
13,00 N
-35,00 N
Các ứng dụng của Google