Finance

Danh sách
Tại sao MAHSEAMLES giảm 3,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
MAHSEAMLES:NSE
Maharashtra Seamless Ltd
620,00 ₹
-3,76%
(-24,25) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAHSEAMLES...
Mở
645,30 ₹
Cao
648,95 ₹
Thấp
615,25 ₹
Vốn hoá thị trường
82,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
464,88 N
Khối lượng
407,34 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,27
Cao nhất trong 52 tuần
768,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
500,70 ₹
EPS
55,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
645,30 ₹
Cao
648,95 ₹
Thấp
615,25 ₹
Vốn hoá thị trường
82,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
464,88 N
Khối lượng
407,34 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,27
Cao nhất trong 52 tuần
768,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
500,70 ₹
EPS
55,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maharashtra Seamless Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,64 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjindal.com
Báo cáo gần đây nhất
8 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
10,91 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,59 T
10,90 T
12,80 T
10,91 T
Giá vốn hàng bán
7,83 T
7,01 T
8,43 T
6,33 T
Chi phí doanh thu
7,83 T
7,01 T
8,43 T
6,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
333,10 Tr
332,70 Tr
409,30 Tr
366,10 Tr
Chi phí hoạt động
2,78 T
2,65 T
2,23 T
3,06 T
Tổng chi phí hoạt động
10,61 T
9,67 T
10,67 T
9,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
974,80 Tr
1,24 T
2,13 T
1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
757,60 Tr
2,00 T
-4,05 T
1,74 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,69 T
3,19 T
1,51 T
3,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
3,19 T
-1,51 T
3,22 T
Chi phí thuế thu nhập
439,10 Tr
768,10 Tr
483,20 Tr
560,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,96%
24,04%
31,96%
17,37%
Chi phí hoạt động khác
2,19 T
2,03 T
1,51 T
2,38 T
Thu nhập ròng
1,25 T
2,43 T
1,03 T
2,66 T
Biên lợi nhuận ròng
10,81%
22,27%
8,03%
24,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
440,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,30 Tr
-8,20 Tr
-
-5,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,30 Tr
-8,20 Tr
440,60 Tr
-5,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
251,90 Tr
287,60 Tr
312,40 Tr
306,30 Tr
EBITDA
1,23 T
1,49 T
2,41 T
1,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google