Finance

Danh sách
MAHLOG:NSE
Mahindra Logistics Ltd
401,00 ₹
+0,16%
(+0,65) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAHLOG...
Mở
396,55 ₹
Cao
404,50 ₹
Thấp
395,65 ₹
Vốn hoá thị trường
39,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
180,44 N
Khối lượng
100,39 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
108,10
Cao nhất trong 52 tuần
450,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
275,05 ₹
EPS
3,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,37 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
396,55 ₹
Cao
404,50 ₹
Thấp
395,65 ₹
Vốn hoá thị trường
39,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
180,44 N
Khối lượng
100,39 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
108,10
Cao nhất trong 52 tuần
450,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
275,05 ₹
EPS
3,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,37 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mahindra Logistics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,99 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 14:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 2,30 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 19,71 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,85 T
18,98 T
17,91 T
20,03 T
Giá vốn hàng bán
15,53 T
17,51 T
16,49 T
18,43 T
Chi phí doanh thu
15,53 T
17,51 T
16,49 T
18,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
277,30 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,16 T
956,20 Tr
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
16,72 T
18,67 T
17,44 T
19,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,60 Tr
311,00 Tr
466,50 Tr
431,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,40 Tr
52,60 Tr
-115,50 Tr
98,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-54,10 Tr
124,40 Tr
319,50 Tr
390,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-54,10 Tr
198,00 Tr
320,50 Tr
390,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,50 Tr
64,30 Tr
95,90 Tr
112,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-54,53%
51,69%
30,02%
28,75%
Chi phí hoạt động khác
473,20 Tr
447,20 Tr
-20,00 Tr
441,70 Tr
Thu nhập ròng
-103,50 Tr
32,50 Tr
201,90 Tr
253,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,61%
0,17%
1,13%
1,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,20
0,69
2,03
2,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
108,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-216,70 Tr
-165,20 Tr
-143,00 Tr
-138,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-216,70 Tr
-165,20 Tr
-35,00 Tr
-138,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
717,20 Tr
716,90 Tr
698,90 Tr
723,10 Tr
EBITDA
815,05 Tr
494,32 Tr
683,75 Tr
648,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google