Finance

Danh sách
MAHESHWARI:NSE
Maheshwari Logistics Ltd
71,70 ₹
-1,01%
(-0,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAHESHWARI...
Mở
73,89 ₹
Cao
73,89 ₹
Thấp
70,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,24 N
Khối lượng
28,29 N
Chỉ số P/E
13,45
Cao nhất trong 52 tuần
76,81 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
39,04 ₹
EPS
5,33 ₹
Số nhân viên
648
Mở
73,89 ₹
Cao
73,89 ₹
Thấp
70,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,24 N
Khối lượng
28,29 N
Chỉ số P/E
13,45
Cao nhất trong 52 tuần
76,81 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
39,04 ₹
EPS
5,33 ₹
Số nhân viên
648
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maheshwari Logistics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên648
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webmlpl.biz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,75 T
2,73 T
2,94 T
2,49 T
Giá vốn hàng bán
2,23 T
2,05 T
2,51 T
2,02 T
Chi phí doanh thu
2,23 T
2,05 T
2,51 T
2,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,94 Tr
63,49 Tr
61,05 Tr
53,44 Tr
Chi phí hoạt động
401,38 Tr
541,62 Tr
285,63 Tr
344,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,63 T
2,60 T
2,80 T
2,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,08 Tr
132,14 Tr
142,78 Tr
122,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,71 Tr
7,01 Tr
-153,67 Tr
9,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,99 Tr
57,04 Tr
57,49 Tr
48,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,99 Tr
57,04 Tr
46,74 Tr
48,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,17 Tr
21,88 Tr
4,94 Tr
15,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,49%
38,35%
8,59%
32,22%
Chi phí hoạt động khác
303,40 Tr
431,75 Tr
179,88 Tr
247,97 Tr
Thu nhập ròng
39,56 Tr
38,16 Tr
47,10 Tr
32,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,44%
1,40%
1,60%
1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
55,93 Tr
-
Chi phí lãi suất
-86,79 Tr
-82,10 Tr
-
-83,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,79 Tr
-82,10 Tr
55,93 Tr
-83,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
45,03 Tr
46,38 Tr
44,70 Tr
43,51 Tr
EBITDA
162,78 Tr
170,49 Tr
184,13 Tr
166,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google