Finance

Danh sách
MAHEPC:NSE
Mahindra EPC Irrigation Ltd
97,29 ₹
-1,10%
(-1,08) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAHEPC...
Mở
97,00 ₹
Cao
99,79 ₹
Thấp
96,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,02 N
Khối lượng
15,50 N
Chỉ số P/E
28,54
Cao nhất trong 52 tuần
152,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
91,91 ₹
EPS
3,41 ₹
Số nhân viên
327
Mở
97,00 ₹
Cao
99,79 ₹
Thấp
96,50 ₹
Vốn hoá thị trường
2,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,02 N
Khối lượng
15,50 N
Chỉ số P/E
28,54
Cao nhất trong 52 tuần
152,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
91,91 ₹
EPS
3,41 ₹
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mahindra EPC Irrigation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên327
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
495,80 Tr
934,70 Tr
1,07 T
541,60 Tr
Giá vốn hàng bán
215,60 Tr
448,60 Tr
508,40 Tr
240,60 Tr
Chi phí doanh thu
215,60 Tr
448,60 Tr
508,40 Tr
240,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,00 Tr
82,30 Tr
130,00 Tr
80,40 Tr
Chi phí hoạt động
274,60 Tr
389,30 Tr
498,60 Tr
321,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
490,20 Tr
837,90 Tr
1,01 T
562,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,60 Tr
96,80 Tr
63,00 Tr
-20,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,20 Tr
17,50 Tr
-23,60 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,80 Tr
87,40 Tr
63,60 Tr
-28,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,80 Tr
107,40 Tr
33,90 Tr
-28,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,50 Tr
22,50 Tr
15,70 Tr
-7,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,86%
25,74%
24,69%
24,91%
Chi phí hoạt động khác
185,70 Tr
299,20 Tr
360,70 Tr
234,20 Tr
Thu nhập ròng
4,30 Tr
64,90 Tr
47,90 Tr
-21,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
6,94%
4,48%
-3,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-6,90 Tr
-8,70 Tr
-10,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-6,90 Tr
-5,40 Tr
-10,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,90 Tr
7,80 Tr
7,90 Tr
7,20 Tr
EBITDA
13,55 Tr
104,48 Tr
70,42 Tr
-13,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google