Finance

Danh sách
MAHABANK:NSE
Bank of Maharashtra Ltd
82,80 ₹
-0,24%
(-0,20) 1 ngày
13 thg 10, 14:55:42 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAHABANK...
Mở
83,41 ₹
Cao
84,09 ₹
Thấp
82,56 ₹
Vốn hoá thị trường
636,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,88 Tr
Khối lượng
9,86 Tr
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
0,55 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,45
Cao nhất trong 52 tuần
94,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
54,66 ₹
EPS
9,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,60 T
Số nhân viên
16 N
Mở
83,41 ₹
Cao
84,09 ₹
Thấp
82,56 ₹
Vốn hoá thị trường
636,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,88 Tr
Khối lượng
9,86 Tr
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
0,55 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,45
Cao nhất trong 52 tuần
94,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
54,66 ₹
EPS
9,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,60 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank of Maharashtra is an Indian public sector bank, based in Pune. It was established in 1935 and nationalised by the Government of India in 1969. It has 2,641 branches, as of June 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of Maharashtra Ltd
Giám đốc điều hànhNidhu Saxena
Số nhân viên15,6 N
Ngày thành lập16 thg 9, 1935
Trụ sở chínhPune, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 3, 20 thg 10, 12:45
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 47,75 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
33,38 T
36,27 T
31,86 T
39,59 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,22 T
7,98 T
26,98 T
10,07 T
Chi phí hoạt động
15,19 T
16,20 T
16,95 T
16,82 T
Tổng chi phí hoạt động
15,19 T
16,20 T
16,95 T
16,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,19 T
20,08 T
14,91 T
22,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,54 T
20,27 T
15,21 T
22,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,54 T
20,27 T
15,21 T
22,80 T
Chi phí thuế thu nhập
1,85 T
2,28 T
-5,23 T
2,57 T
Thuế suất hiệu dụng
10,00%
11,25%
-34,40%
11,26%
Chi phí hoạt động khác
6,97 T
8,22 T
-10,04 T
6,75 T
Thu nhập ròng
16,69 T
17,99 T
20,45 T
20,23 T
Biên lợi nhuận ròng
49,99%
49,59%
64,19%
51,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google