Finance

Danh sách
MAHA:IDX
Mandiri Herindo Adiperkasa Tbk PT
138,00 IDR
-1,43%
(-2,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:59:55 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAHA...
Mở
140 IDR
Cao
141 IDR
Thấp
137 IDR
Vốn hoá thị trường
2,25 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,18 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
8,70%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,09
Cao nhất trong 52 tuần
216 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
116 IDR
EPS
23 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,67 T
Số nhân viên
2 N
Mở
140 IDR
Cao
141 IDR
Thấp
137 IDR
Vốn hoá thị trường
2,25 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,18 Tr
Khối lượng
2,12 Tr
Cổ tức
8,70%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,09
Cao nhất trong 52 tuần
216 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
116 IDR
EPS
23 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,67 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mandiri Herindo Adiperkasa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmha.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
793,14 T
897,81 T
724,49 T
927,18 T
Giá vốn hàng bán
603,27 T
659,72 T
604,29 T
773,97 T
Chi phí doanh thu
603,27 T
659,72 T
604,29 T
773,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,39 T
25,96 T
28,20 T
71,69 T
Chi phí hoạt động
22,95 T
25,99 T
28,47 T
72,26 T
Tổng chi phí hoạt động
626,22 T
685,71 T
632,76 T
846,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,92 T
212,09 T
91,73 T
80,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-873,09 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
102,52 T
205,86 T
105,46 T
70,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
158,90 T
210,08 T
83,23 T
87,19 T
Chi phí thuế thu nhập
36,55 T
45,64 T
20,99 T
16,00 T
Thuế suất hiệu dụng
35,65%
22,17%
19,90%
22,54%
Chi phí hoạt động khác
558,80 Tr
36,62 Tr
265,31 Tr
564,61 Tr
Thu nhập ròng
67,41 T
162,22 T
86,98 T
55,15 T
Biên lợi nhuận ròng
8,50%
18,07%
12,01%
5,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,71 T
9,91 T
5,25 T
19,75 T
Chi phí lãi suất
-10,73 T
-11,05 T
-13,75 T
-13,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,02 T
-1,14 T
-8,50 T
6,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
215,68 T
225,69 T
139,47 T
131,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google