Finance

Beta
Danh sách
MAGNUM:NSE
Magnum Ventures Ltd
19,49 ₹
-1,86%
(-0,37) 1 ngày
5 thg 6, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAGNUM...
Mở
19,95 ₹
Cao
20,19 ₹
Thấp
19,49 ₹
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,66 N
Khối lượng
36,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,25 ₹
EPS
-1,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
19,95 ₹
Cao
20,19 ₹
Thấp
19,49 ₹
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,66 N
Khối lượng
36,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
30,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,25 ₹
EPS
-1,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Magnum Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,61 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,16 T
1,19 T
1,02 T
1,29 T
Giá vốn hàng bán
862,99 Tr
762,54 Tr
585,73 Tr
796,06 Tr
Chi phí doanh thu
862,99 Tr
762,54 Tr
585,73 Tr
796,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,76 Tr
135,78 Tr
133,08 Tr
150,74 Tr
Chi phí hoạt động
367,09 Tr
338,53 Tr
354,77 Tr
362,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,10 T
940,50 Tr
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-72,37 Tr
84,96 Tr
78,35 Tr
128,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,66 Tr
4,21 Tr
1,57 Tr
9,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-159,16 Tr
-10,35 Tr
-19,73 Tr
29,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-159,16 Tr
-10,35 Tr
-19,73 Tr
29,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,42 Tr
-22,35 Tr
-22,34 Tr
-23,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,09%
215,86%
113,23%
-78,87%
Chi phí hoạt động khác
94,84 Tr
94,07 Tr
112,55 Tr
104,86 Tr
Thu nhập ròng
-181,59 Tr
11,99 Tr
2,61 Tr
53,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-15,69%
1,01%
0,26%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-89,46 Tr
-99,51 Tr
-99,65 Tr
-108,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,46 Tr
-99,51 Tr
-99,65 Tr
-108,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
139,49 Tr
108,67 Tr
109,14 Tr
107,34 Tr
EBITDA
29,44 Tr
196,34 Tr
180,16 Tr
231,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu