Finance

Danh sách
MAGNUM:KLSE
Magnum Bhd
1,17 MYR
-0,85%
(-0,0100) 1 ngày
21 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAGNUM...
Mở
1,18 MYR
Cao
1,18 MYR
Thấp
1,17 MYR
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
645,21 N
Khối lượng
310,30 N
Cổ tức
8,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
1,42 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,17 MYR
EPS
0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
359
Mở
1,18 MYR
Cao
1,18 MYR
Thấp
1,17 MYR
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
645,21 N
Khối lượng
310,30 N
Cổ tức
8,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
1,42 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,17 MYR
EPS
0,12 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,44 T
Số nhân viên
359
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Magnum Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên359
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmagnum.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
529,46 Tr
548,04 Tr
575,21 Tr
555,32 Tr
Giá vốn hàng bán
459,00 Tr
465,44 Tr
479,20 Tr
426,27 Tr
Chi phí doanh thu
459,00 Tr
465,44 Tr
479,20 Tr
426,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,65 Tr
9,99 Tr
10,61 Tr
10,79 Tr
Chi phí hoạt động
23,23 Tr
42,40 Tr
27,36 Tr
26,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
482,23 Tr
507,84 Tr
506,57 Tr
452,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,22 Tr
40,20 Tr
68,64 Tr
102,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-940,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
38,00 Tr
47,04 Tr
59,58 Tr
93,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,00 Tr
47,00 Tr
59,58 Tr
93,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,05 Tr
16,70 Tr
15,12 Tr
25,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,36%
35,50%
25,38%
27,32%
Chi phí hoạt động khác
12,58 Tr
32,42 Tr
16,75 Tr
15,66 Tr
Thu nhập ròng
24,53 Tr
30,04 Tr
43,84 Tr
67,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,63%
5,48%
7,62%
12,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
16,08 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-9,23 Tr
-8,35 Tr
-9,06 Tr
-9,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,23 Tr
7,74 Tr
-9,06 Tr
-9,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,81 Tr
46,26 Tr
71,35 Tr
105,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-39,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google