Finance

Danh sách
MAGADSUGAR:NSE
Magadh Sugar & Energy Ltd
602,00 ₹
-1,05%
(-6,40) 1 ngày
14 thg 10, 15:08:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAGADSUGAR...
Mở
612,00 ₹
Cao
623,00 ₹
Thấp
594,90 ₹
Vốn hoá thị trường
8,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,03 N
Khối lượng
57,85 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
3,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,60
Cao nhất trong 52 tuần
634,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
417,00 ₹
EPS
36,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
612,00 ₹
Cao
623,00 ₹
Thấp
594,90 ₹
Vốn hoá thị trường
8,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,03 N
Khối lượng
57,85 N
Cổ tức
2,08%
Cổ tức hằng quý
3,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,60
Cao nhất trong 52 tuần
634,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
417,00 ₹
EPS
36,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Magadh Sugar & Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,24 T
2,96 T
2,91 T
3,11 T
Giá vốn hàng bán
2,81 T
1,90 T
1,92 T
2,73 T
Chi phí doanh thu
2,81 T
1,90 T
1,92 T
2,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
158,07 Tr
177,41 Tr
211,03 Tr
156,82 Tr
Chi phí hoạt động
490,35 Tr
664,04 Tr
273,11 Tr
451,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,30 T
2,56 T
2,19 T
3,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-58,94 Tr
404,62 Tr
715,02 Tr
-70,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,42 Tr
9,03 Tr
-21,00 Tr
7,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-136,85 Tr
349,33 Tr
637,19 Tr
-163,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-136,85 Tr
364,97 Tr
607,92 Tr
-163,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-33,33 Tr
98,48 Tr
151,67 Tr
-40,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,35%
28,19%
23,80%
25,05%
Chi phí hoạt động khác
255,37 Tr
408,66 Tr
-6,45 Tr
216,10 Tr
Thu nhập ròng
-103,52 Tr
250,86 Tr
485,52 Tr
-122,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,19%
8,46%
16,70%
-3,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,68 Tr
-
Chi phí lãi suất
-82,33 Tr
-48,68 Tr
-101,79 Tr
-99,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-82,33 Tr
-48,68 Tr
-86,11 Tr
-99,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,90 Tr
77,97 Tr
68,53 Tr
78,24 Tr
EBITDA
17,02 Tr
473,51 Tr
789,80 Tr
3,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google