Finance

Danh sách
MAG:KLSE
MAG Holdings Bhd
0,16 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAG...
Mở
0,15 MYR
Cao
0,16 MYR
Thấp
0,15 MYR
Vốn hoá thị trường
285,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,03 Tr
Khối lượng
45,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
-0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
84
Mở
0,15 MYR
Cao
0,16 MYR
Thấp
0,15 MYR
Vốn hoá thị trường
285,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,03 Tr
Khối lượng
45,87 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 MYR
EPS
-0,13 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MAG Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,13 Tr
119,51 Tr
105,74 Tr
91,31 Tr
Giá vốn hàng bán
71,83 Tr
101,21 Tr
89,93 Tr
77,67 Tr
Chi phí doanh thu
71,83 Tr
101,21 Tr
89,93 Tr
77,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,45 Tr
6,43 Tr
6,52 Tr
7,10 Tr
Chi phí hoạt động
5,45 Tr
6,43 Tr
6,52 Tr
7,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
77,28 Tr
107,64 Tr
96,45 Tr
84,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,25 Tr
11,87 Tr
9,29 Tr
6,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-239,92 Tr
2,76 Tr
133,00 N
159,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-223,01 Tr
10,38 Tr
7,47 Tr
6,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-223,01 Tr
10,38 Tr
7,47 Tr
4,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,81 Tr
204,00 N
314,00 N
176,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,54%
2,31%
4,20%
2,77%
Chi phí hoạt động khác
-2,30 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
17,20 Tr
9,90 Tr
7,16 Tr
6,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,11%
8,29%
6,77%
6,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,34 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,29 Tr
-4,15 Tr
-4,50 Tr
-4,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,71 Tr
-4,95 Tr
-4,50 Tr
-4,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,21 Tr
15,78 Tr
14,01 Tr
11,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google