Finance

Danh sách
MADAME:BKK
MADAME_MADAME BIOSCIENCE
1,08 ฿
-0,92%
(-0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MADAME...
Mở
1,08 ฿
Cao
1,09 ฿
Thấp
1,07 ฿
Vốn hoá thị trường
4,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
623,09 N
Khối lượng
470,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,18 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
807,81 Tr
Số nhân viên
377
Mở
1,08 ฿
Cao
1,09 ฿
Thấp
1,07 ฿
Vốn hoá thị trường
4,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
623,09 N
Khối lượng
470,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,18 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
807,81 Tr
Số nhân viên
377
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MADAME_MADAME BIOSCIENCE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên377
Ngày thành lập17 thg 9, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webglocon.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
384,65 Tr
387,87 Tr
378,34 Tr
432,41 Tr
Giá vốn hàng bán
289,95 Tr
288,22 Tr
264,63 Tr
290,59 Tr
Chi phí doanh thu
289,95 Tr
288,22 Tr
264,63 Tr
290,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,23 Tr
127,63 Tr
94,10 Tr
112,26 Tr
Chi phí hoạt động
106,40 Tr
540,40 Tr
89,53 Tr
111,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
396,34 Tr
828,62 Tr
354,16 Tr
402,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,69 Tr
-440,74 Tr
24,18 Tr
29,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,42 Tr
-179,80 Tr
20,11 Tr
25,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,41 Tr
-444,52 Tr
20,11 Tr
25,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-447,00 N
461,64 N
-456,00 N
-10,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,43%
-0,26%
-2,27%
-39,00%
Chi phí hoạt động khác
-2,58 Tr
347,43 Tr
-4,56 Tr
-326,00 N
Thu nhập ròng
-18,51 Tr
-180,34 Tr
21,51 Tr
36,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,81%
-46,49%
5,69%
8,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,22 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-6,72 Tr
-7,12 Tr
-4,07 Tr
-4,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,72 Tr
-2,90 Tr
-4,07 Tr
-4,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,00 N
-405,17 Tr
35,69 Tr
40,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-147,00 N
77,62 Tr
-
-634,00 N
Các ứng dụng của Google