Finance

Danh sách
Tại sao MACPOWER tăng 5,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
MACPOWER:NSE
Macpower CNC Machines Ltd
2.010,00 ₹
+5,86%
(+111,20) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MACPOWER...
Mở
1.900,00 ₹
Cao
2.010,00 ₹
Thấp
1.900,00 ₹
Vốn hoá thị trường
20,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,87 N
Khối lượng
26,87 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
51,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.251,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
761,00 ₹
EPS
38,88 ₹
Số nhân viên
950
Mở
1.900,00 ₹
Cao
2.010,00 ₹
Thấp
1.900,00 ₹
Vốn hoá thị trường
20,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,87 N
Khối lượng
26,87 N
Cổ tức
0,07%
Cổ tức hằng quý
0,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
51,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.251,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
761,00 ₹
EPS
38,88 ₹
Số nhân viên
950
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Macpower CNC Machines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên950
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
857,14 Tr
861,45 Tr
1,00 T
952,37 Tr
Giá vốn hàng bán
530,39 Tr
530,65 Tr
628,88 Tr
583,68 Tr
Chi phí doanh thu
530,39 Tr
530,65 Tr
628,88 Tr
583,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,62 Tr
92,31 Tr
107,17 Tr
108,00 Tr
Chi phí hoạt động
202,82 Tr
193,93 Tr
231,38 Tr
235,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
733,21 Tr
724,58 Tr
860,25 Tr
819,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,93 Tr
136,87 Tr
142,65 Tr
132,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,79 Tr
310,00 N
-15,13 Tr
1,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
125,17 Tr
130,11 Tr
136,42 Tr
129,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
125,15 Tr
130,11 Tr
134,82 Tr
129,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,41 Tr
32,18 Tr
34,97 Tr
33,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
24,73%
25,63%
26,01%
Chi phí hoạt động khác
92,54 Tr
82,70 Tr
104,45 Tr
106,44 Tr
Thu nhập ròng
93,76 Tr
97,93 Tr
101,45 Tr
95,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,94%
11,37%
10,12%
10,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-568,00 N
-7,07 Tr
-
-4,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-568,00 N
-7,07 Tr
7,30 Tr
-4,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,65 Tr
18,92 Tr
19,76 Tr
21,47 Tr
EBITDA
141,56 Tr
150,62 Tr
160,44 Tr
151,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google