Finance

Danh sách
Tại sao MAB giảm 3,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
MAB:WSE
Mabion SA
7,80 PLN
-3,35%
(-0,27) 1 ngày
6 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAB...
Mở
8,16 PLN
Cao
8,17 PLN
Thấp
7,80 PLN
Vốn hoá thị trường
126,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,22 N
Khối lượng
42,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,70 PLN
EPS
-3,50 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,16 Tr
Số nhân viên
202
Mở
8,16 PLN
Cao
8,17 PLN
Thấp
7,80 PLN
Vốn hoá thị trường
126,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,22 N
Khối lượng
42,38 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,70 PLN
EPS
-3,50 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,16 Tr
Số nhân viên
202
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mabion SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên202
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhKonstantynów Łódzki, Łódzkie, Ba Lan
Lĩnh vực-
Trang webmabion.eu
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (PLN)
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
3,26 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,08 Tr
5,70 Tr
4,57 Tr
3,26 Tr
Giá vốn hàng bán
7,39 Tr
10,06 Tr
7,45 Tr
1,87 Tr
Chi phí doanh thu
7,39 Tr
10,06 Tr
7,45 Tr
1,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-1,00 N
1,00 N
4,00 N
6,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,87 Tr
8,61 Tr
6,60 Tr
6,85 Tr
Chi phí hoạt động
7,70 Tr
7,88 Tr
6,31 Tr
7,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,09 Tr
17,95 Tr
13,75 Tr
9,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,00 Tr
-12,25 Tr
-9,18 Tr
-5,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
83,00 N
58,00 N
54,00 N
-31,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,75 Tr
-21,19 Tr
-9,74 Tr
-14,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,03 Tr
-13,30 Tr
-9,74 Tr
-7,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-167,00 N
-724,00 N
-301,00 N
412,00 N
Thu nhập ròng
-10,75 Tr
-21,19 Tr
-9,74 Tr
-14,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-263,30%
-372,00%
-213,04%
-457,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,00 N
35,00 N
22,00 N
3,00 N
Chi phí lãi suất
-222,00 N
-95,00 N
-453,00 N
-852,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-169,00 N
-60,00 N
-431,00 N
-849,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,86 Tr
-9,14 Tr
-6,98 Tr
-3,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-98,00 N
82,00 N
-
7,93 Tr
Các ứng dụng của Google