Finance

Danh sách
MAB:LON
Mitchells & Butlers plc
287,00 GBX
+0,70%
(+2,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:37:57 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAB...
Mở
287,00 GBX
Cao
291,00 GBX
Thấp
283,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
378,76 N
Khối lượng
210,36 N
Chỉ số P/E
9,39
Cao nhất trong 52 tuần
302,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
223,50 GBX
EPS
0,31 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,03 Tr
Số nhân viên
50 N
Mở
287,00 GBX
Cao
291,00 GBX
Thấp
283,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
378,76 N
Khối lượng
210,36 N
Chỉ số P/E
9,39
Cao nhất trong 52 tuần
302,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
223,50 GBX
EPS
0,31 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,03 Tr
Số nhân viên
50 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mitchells & Butlers plc operates pubs, bars and restaurants in the United Kingdom. The company's headquarters are in Birmingham, England. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Its branded restaurants and bars include All Bar One, Miller & Carter, Nicholson's, Toby Carvery, Harvester, Browns Restaurants, Vintage Inns, Ember Inns, Son of Steak, Stonehouse Pizza & Grill, Crown Carveries, O'Neill's, Premium Country Pubs, and Sizzling Pubs. The company also owns the ALEX brand based in Germany. Wikipedia
Giới thiệu về Mitchells & Butlers plc
Giám đốc điều hànhPhil Urban
Số nhân viên50 N
Ngày thành lập1898
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmbplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
628,50 Tr
628,50 Tr
745,00 Tr
745,00 Tr
Giá vốn hàng bán
522,00 Tr
522,00 Tr
617,00 Tr
617,00 Tr
Chi phí doanh thu
522,00 Tr
522,00 Tr
617,00 Tr
617,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Chi phí hoạt động
30,00 Tr
30,00 Tr
36,00 Tr
36,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
552,00 Tr
552,00 Tr
653,00 Tr
653,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,50 Tr
76,50 Tr
92,00 Tr
92,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
52,00 Tr
52,00 Tr
71,50 Tr
71,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,00 Tr
56,00 Tr
69,50 Tr
69,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,50 Tr
13,50 Tr
18,00 Tr
18,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,96%
25,96%
25,17%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,50 Tr
38,50 Tr
53,50 Tr
53,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,13%
6,13%
7,18%
7,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,50 Tr
-22,50 Tr
-24,50 Tr
-24,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,50 Tr
-20,50 Tr
-22,50 Tr
-22,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,00 Tr
32,00 Tr
37,50 Tr
37,50 Tr
EBITDA
99,00 Tr
99,00 Tr
120,50 Tr
120,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00 N
-500,00 N
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Các ứng dụng của Google