Finance

Danh sách
MAB1:LON
Mortgage Advice Bureau (Holdings) PLC
355,00 GBX
-0,70%
(-2,50) 1 ngày
13 thg 10, 16:37:45 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAB1...
Mở
348,00 GBX
Cao
360,00 GBX
Thấp
347,50 GBX
Vốn hoá thị trường
205,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
643,24 N
Khối lượng
410,69 N
Cổ tức
6,54%
Cổ tức hằng quý
5,80 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,48
Cao nhất trong 52 tuần
818,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
322,00 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,02 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
348,00 GBX
Cao
360,00 GBX
Thấp
347,50 GBX
Vốn hoá thị trường
205,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
643,24 N
Khối lượng
410,69 N
Cổ tức
6,54%
Cổ tức hằng quý
5,80 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
17,48
Cao nhất trong 52 tuần
818,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
322,00 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,02 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mortgage Advice Bureau (Holdings) PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,00 Tr
85,00 Tr
80,17 Tr
80,17 Tr
Giá vốn hàng bán
61,08 Tr
61,08 Tr
56,79 Tr
56,79 Tr
Chi phí doanh thu
61,08 Tr
61,08 Tr
56,79 Tr
56,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,46 Tr
13,46 Tr
16,25 Tr
16,25 Tr
Chi phí hoạt động
16,78 Tr
16,78 Tr
18,86 Tr
18,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
77,86 Tr
77,86 Tr
75,65 Tr
75,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,14 Tr
7,14 Tr
4,52 Tr
4,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,23 Tr
6,23 Tr
3,10 Tr
3,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,57 Tr
7,57 Tr
4,80 Tr
4,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,98 Tr
1,98 Tr
1,23 Tr
1,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,80%
31,80%
39,63%
39,63%
Chi phí hoạt động khác
1,04 Tr
1,04 Tr
545,00 N
545,00 N
Thu nhập ròng
4,13 Tr
4,13 Tr
1,81 Tr
1,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,86%
4,86%
2,26%
2,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
143,00 N
143,00 N
119,00 N
119,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
143,00 N
143,00 N
119,00 N
119,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
424,50 N
424,50 N
-4,00 N
-4,00 N
Các ứng dụng của Google