Finance

Danh sách
MA2:FRA
Macmahon Holdings Ltd
0,61 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 10, 22:00:00 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MA2...
Mở
0,60 €
Cao
0,61 €
Thấp
0,60 €
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 €
Số nhân viên
9 N
Mở
0,60 €
Cao
0,61 €
Thấp
0,60 €
Vốn hoá thị trường
2,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 €
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Macmahon Holdings Limited is an Australian mining services and construction company. Founded in 1963, it is listed on the Australian Securities Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Macmahon Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhMichael Finnegan
Số nhân viên8,8 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
653,53 Tr
653,53 Tr
656,10 Tr
656,10 Tr
Giá vốn hàng bán
186,20 Tr
186,20 Tr
211,81 Tr
211,81 Tr
Chi phí doanh thu
186,20 Tr
186,20 Tr
211,81 Tr
211,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
331,83 Tr
331,83 Tr
313,62 Tr
313,62 Tr
Chi phí hoạt động
425,20 Tr
425,20 Tr
399,12 Tr
399,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
611,40 Tr
611,40 Tr
610,94 Tr
610,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,13 Tr
42,13 Tr
45,16 Tr
45,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,14 Tr
-1,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,82 Tr
34,82 Tr
38,08 Tr
38,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,85 Tr
34,85 Tr
36,36 Tr
36,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,71 Tr
10,71 Tr
11,61 Tr
11,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,77%
30,77%
30,50%
30,50%
Chi phí hoạt động khác
36,15 Tr
36,15 Tr
35,45 Tr
35,45 Tr
Thu nhập ròng
24,10 Tr
24,10 Tr
26,46 Tr
26,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
3,69%
4,03%
4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
597,50 N
597,50 N
647,50 N
647,50 N
Chi phí lãi suất
-7,98 Tr
-7,98 Tr
-7,43 Tr
-7,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,38 Tr
-7,38 Tr
-6,78 Tr
-6,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
55,98 Tr
55,98 Tr
48,80 Tr
48,80 Tr
EBITDA
98,10 Tr
98,10 Tr
59,54 Tr
59,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-253,50 N
-253,50 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google