Trang chủM79 • ASX
add
Mammoth Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,044 $
Mức chênh lệch một ngày
0,043 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,036 $ - 0,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
873,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,00 N | -3,86% |
Chi phí hoạt động | 874,64 N | -58,28% |
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | 50,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,28 N | 48,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -855,12 N | -170,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,72 Tr | 458,93% |
Tổng tài sản | 45,46 Tr | 62,96% |
Tổng nợ | 1,14 Tr | 18,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 558,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,03 Tr | 50,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -525,80 N | -3,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,23 Tr | -92,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,92 Tr | 1.544,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,15 Tr | 216,91% |
Dòng tiền tự do | -3,59 Tr | -175,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web