Finance

Danh sách
Tại sao M24 tăng 10,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
M24:ASX
Mamba Exploration Ltd
0,055 AU$
+10,00%
(+0,0050) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho M24...
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
32,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 Tr
Khối lượng
21,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
599,82 Tr
Mở
0,06 AU$
Cao
0,06 AU$
Thấp
0,06 AU$
Vốn hoá thị trường
32,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 Tr
Khối lượng
21,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
599,82 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mamba Exploration Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,30 N
12,30 N
78,78 N
78,78 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,65 N
140,65 N
138,15 N
138,15 N
Chi phí hoạt động
224,23 N
224,23 N
232,94 N
232,94 N
Tổng chi phí hoạt động
224,23 N
224,23 N
232,94 N
232,94 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-211,93 N
-211,93 N
-154,16 N
-154,16 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-149,85 N
-149,85 N
-216,25 N
-216,25 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-211,93 N
-211,93 N
-154,16 N
-154,16 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
12,41 N
12,41 N
12,52 N
12,52 N
Thu nhập ròng
-149,85 N
-149,85 N
-216,25 N
-216,25 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.218,38%
-1.218,38%
-274,50%
-274,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,76 N
9,76 N
8,33 N
8,33 N
EBITDA
-140,76 N
-140,76 N
-109,95 N
-123,44 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google