Finance

Danh sách
M1NS34:BVMF
Tập đoàn Nước giải khát Monster
27,15 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho M1NS34...
Mở
27,57 R$
Cao
27,60 R$
Thấp
27,15 R$
Vốn hoá thị trường
84,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,17 N
Khối lượng
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
32,16 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,06 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
978,01 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
27,57 R$
Cao
27,60 R$
Thấp
27,15 R$
Vốn hoá thị trường
84,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,17 N
Khối lượng
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
32,16 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,06 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
978,01 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Monster Beverage Corporation is an American beverage company that manufactures energy drinks including Monster Energy, Relentless, Reign and Burn. The company was originally founded as Hansen's in 1935 in Southern California, originally selling juice products. The company renamed itself as Monster Beverage in 2012. As of 2020, Monster held 39% of the $86 billion global energy drink market, the second highest share after Red Bull. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Nước giải khát Monster
Giám đốc điều hànhHilton Schlosberg
Số nhân viên6,33 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chínhCorona, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
2,13 T
2,35 T
2,54 T
Giá vốn hàng bán
972,65 Tr
947,72 Tr
1,06 T
1,12 T
Chi phí doanh thu
972,65 Tr
947,72 Tr
1,06 T
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
549,13 Tr
515,99 Tr
563,39 Tr
679,19 Tr
Chi phí hoạt động
549,13 Tr
515,99 Tr
563,39 Tr
679,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
1,46 T
1,62 T
1,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
675,35 Tr
667,34 Tr
729,96 Tr
740,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,52 Tr
-2,05 Tr
-1,03 Tr
-1,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
689,54 Tr
568,29 Tr
750,13 Tr
768,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
689,54 Tr
693,00 Tr
750,13 Tr
768,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
165,08 Tr
119,10 Tr
180,64 Tr
183,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,94%
20,96%
24,08%
23,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
524,46 Tr
449,19 Tr
569,48 Tr
584,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,87%
21,08%
24,20%
23,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,27
0,25
0,28
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,20 Tr
26,10 Tr
28,60 Tr
36,00 Tr
Chi phí lãi suất
-500,00 N
-300,00 N
-600,00 N
-800,00 N
Chi phí lãi suất ròng
23,70 Tr
25,80 Tr
28,00 Tr
35,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
704,97 Tr
699,76 Tr
758,36 Tr
770,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-275,00 N
3,70 Tr
-684,00 N
-749,00 N
Các ứng dụng của Google