Finance

Danh sách
M1KC34:BVMF
McCormick & Company
58,44 R$
+0,67%
(+0,39) 1 ngày
2 thg 10, 13:35:56 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho M1KC34...
Mở
58,04 R$
Cao
58,44 R$
Thấp
58,04 R$
Vốn hoá thị trường
12,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
94,13 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,64 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,06 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
58,04 R$
Cao
58,44 R$
Thấp
58,04 R$
Vốn hoá thị trường
12,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,00
Khối lượng
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
94,13 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,64 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,06 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
McCormick & Company, Incorporated is an American food company that manufactures, markets, and distributes spices, seasoning mixes, condiments, and other flavoring products to retail outlets, food manufacturers, and food service businesses. Their products are available in many countries, and it is the largest producer of spices and related food products worldwide, based on revenue. A Fortune 500 company, McCormick has approximately 14,000 employees around the globe. The company headquarters moved from Sparks to Hunt Valley, Maryland, in the third quarter of 2018. Wikipedia
Giới thiệu về McCormick & Company
Giám đốc điều hànhBrendan Foley
Số nhân viên14,1 N
Ngày thành lập1889
Trụ sở chínhHunt Valley, Maryland, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,72 T
1,85 T
1,87 T
1,94 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
1,13 T
1,15 T
1,16 T
Chi phí doanh thu
1,08 T
1,13 T
1,15 T
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
106,10 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
351,30 Tr
297,40 Tr
455,10 Tr
440,80 Tr
Chi phí hoạt động
351,30 Tr
403,50 Tr
455,10 Tr
440,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,43 T
1,53 T
1,61 T
1,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
294,80 Tr
317,90 Tr
268,80 Tr
337,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,40 Tr
-31,00 Tr
4,40 Tr
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
264,80 Tr
292,20 Tr
1,07 T
223,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
269,70 Tr
297,70 Tr
1,11 T
283,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,30 Tr
65,60 Tr
48,70 Tr
63,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,84%
22,45%
4,55%
28,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
225,50 Tr
226,60 Tr
1,02 T
150,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,07%
12,25%
54,23%
7,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,85
0,86
0,66
0,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
40,10 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-50,20 Tr
-46,50 Tr
-47,30 Tr
-62,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,20 Tr
-6,40 Tr
-47,30 Tr
-62,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
356,00 Tr
352,80 Tr
331,80 Tr
410,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google