Finance

Danh sách
Tại sao M1GU tăng 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
M1GU:SGX
Alpha Integrated Rel Estt Invsnt Trt
0,46 SGD
+2,20%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 17:05:01 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho M1GU...
Mở
0,46 SGD
Cao
0,46 SGD
Thấp
0,46 SGD
Vốn hoá thị trường
517,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
221,06 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,89%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,87
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 SGD
EPS
0,07 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
10
Mở
0,46 SGD
Cao
0,46 SGD
Thấp
0,46 SGD
Vốn hoá thị trường
517,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
221,06 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,89%
Cổ tức hằng quý
0,01 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,87
Cao nhất trong 52 tuần
0,52 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 SGD
EPS
0,07 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,13 T
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alpha Integrated Rel Estt Invsnt Trt
Giám đốc điều hànhDonald Han
Số nhân viên10
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webai-reit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,92 Tr
30,82 Tr
31,21 Tr
31,21 Tr
Giá vốn hàng bán
14,49 Tr
14,56 Tr
13,77 Tr
13,77 Tr
Chi phí doanh thu
14,49 Tr
14,56 Tr
13,77 Tr
13,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
917,00 N
892,00 N
446,50 N
446,50 N
Chi phí hoạt động
917,00 N
892,00 N
446,50 N
446,50 N
Tổng chi phí hoạt động
15,41 Tr
15,45 Tr
14,22 Tr
14,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,51 Tr
15,37 Tr
16,99 Tr
16,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-919,00 N
62,50 N
62,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,01 Tr
43,56 Tr
11,64 Tr
11,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,49 Tr
10,95 Tr
12,61 Tr
12,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,00 N
-338,00 N
2,50 N
2,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,02%
-0,78%
0,02%
0,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,01 Tr
43,90 Tr
11,64 Tr
11,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,12%
142,46%
37,30%
37,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 N
1,00 N
5,00 N
5,00 N
Chi phí lãi suất
-5,05 Tr
-3,50 Tr
-4,45 Tr
-4,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,02 Tr
-3,50 Tr
-4,44 Tr
-4,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
15,37 Tr
16,99 Tr
16,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google