Finance

Danh sách
M1CK34:BVMF
Tập đoàn McKesson
70,91 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho M1CK34...
Mở
70,63 R$
Cao
70,91 R$
Thấp
70,63 R$
Vốn hoá thị trường
106,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
305,00
Khối lượng
288,00
Cao nhất trong 52 tuần
81,67 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,59 Tr
Số nhân viên
42 N
Mở
70,63 R$
Cao
70,91 R$
Thấp
70,63 R$
Vốn hoá thị trường
106,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
305,00
Khối lượng
288,00
Cao nhất trong 52 tuần
81,67 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,63 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,59 Tr
Số nhân viên
42 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tập đoàn McKesson là một công ty Mỹ phân phối dược phẩm và cung cấp công nghệ thông tin y tế, vật tư y tế và các công cụ quản lý y tế. Công ty có doanh thu $ 208,4 tỷ trong năm 2018. McKesson có trụ sở tại Irving, Texas và phân phối các hệ thống chăm sóc sức khỏe, vật tư y tế và dược phẩm. Ngoài ra, McKesson cung cấp cơ sở hạ tầng mạng rộng khắp cho ngành chăm sóc sức khỏe.. Công ty nằm trong Fortune Global 500 và là công ty có doanh thu cao thứ 6 tại Hoa Kỳ. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn McKesson
Giám đốc điều hànhBrian S. Tyler
Số nhân viên42,3 N
Ngày thành lập1835
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmckesson.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,15 T
106,16 T
96,30 T
105,38 T
Giá vốn hàng bán
99,61 T
102,49 T
92,25 T
101,70 T
Chi phí doanh thu
99,61 T
102,49 T
92,25 T
101,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,12 T
2,03 T
1,92 T
2,26 T
Chi phí hoạt động
2,12 T
2,03 T
1,92 T
2,26 T
Tổng chi phí hoạt động
101,73 T
104,52 T
94,17 T
103,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,42 T
1,64 T
2,13 T
1,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,00 Tr
74,00 Tr
-156,00 Tr
66,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,40 T
1,63 T
2,12 T
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,40 T
1,65 T
2,10 T
1,41 T
Chi phí thuế thu nhập
232,00 Tr
380,00 Tr
270,00 Tr
276,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,63%
23,31%
12,71%
21,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,11 T
1,19 T
1,68 T
614,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,08%
1,12%
1,75%
0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,86
9,34
11,69
9,93
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
179,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-74,00 Tr
-63,00 Tr
-61,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,00 Tr
-63,00 Tr
118,00 Tr
-77,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,60 T
1,83 T
2,19 T
1,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-102,00 Tr
-
-488,00 Tr
-6,00 Tr
Các ứng dụng của Google