Finance

Danh sách
M1AA34:BVMF
Mid-America Apartment Communities Inc Bdr
48,08 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho M1AA34...
Mở
48,25 R$
Cao
48,25 R$
Thấp
48,08 R$
Vốn hoá thị trường
13,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,00
Khối lượng
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,26 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,08 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,02 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
48,25 R$
Cao
48,25 R$
Thấp
48,08 R$
Vốn hoá thị trường
13,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,00
Khối lượng
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
63,26 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,08 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,02 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mid-America Apartment Communities, Inc. is a publicly traded real estate investment trust based in Memphis, Tennessee that invests in apartments in the Southeastern United States and the Southwestern United States. As of December 31, 2024, the company owned 301 apartment communities containing 102,348 apartment units. It is the second largest owner of apartments in the United States and the 12th largest apartment property manager in the United States. The company is ranked 1785th on the Forbes Global 2000. Wikipedia
Giới thiệu về Mid-America Apartment Communities Inc Bdr
Giám đốc điều hànhH Eric Bolton Jr
Số nhân viên2,51 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1977
Trụ sở chínhMemphis, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmaac.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
554,37 Tr
555,56 Tr
553,72 Tr
555,13 Tr
Giá vốn hàng bán
234,25 Tr
224,24 Tr
228,03 Tr
236,68 Tr
Chi phí doanh thu
234,25 Tr
224,24 Tr
228,03 Tr
236,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,52 Tr
13,85 Tr
16,72 Tr
15,15 Tr
Chi phí hoạt động
169,18 Tr
173,62 Tr
178,59 Tr
177,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
403,42 Tr
397,87 Tr
406,62 Tr
414,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
150,95 Tr
157,69 Tr
147,11 Tr
140,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,43 Tr
-1,42 Tr
-1,38 Tr
1,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
103,81 Tr
58,43 Tr
132,13 Tr
125,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,79 Tr
108,75 Tr
117,49 Tr
88,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,77 Tr
1,19 Tr
5,52 Tr
454,00 N
Thuế suất hiệu dụng
1,70%
2,04%
4,18%
0,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
99,54 Tr
57,57 Tr
124,36 Tr
121,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,95%
10,36%
22,46%
21,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,85
0,92
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-46,28 Tr
-48,71 Tr
-51,41 Tr
-53,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,28 Tr
-48,71 Tr
-51,41 Tr
-53,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
156,65 Tr
159,77 Tr
161,87 Tr
162,55 Tr
EBITDA
307,77 Tr
317,63 Tr
309,15 Tr
303,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-224,00 N
-20,16 Tr
-35,26 Tr
Các ứng dụng của Google