Finance

Danh sách
M14:SGX
InnoTek Ltd
0,42 SGD
-1,18%
(-0,0050) 1 ngày
19 thg 10, 09:52:32 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho M14...
Mở
0,42 SGD
Cao
0,44 SGD
Thấp
0,42 SGD
Vốn hoá thị trường
113,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,76 Tr
Khối lượng
800,80 N
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
56,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,42 SGD
Cao
0,44 SGD
Thấp
0,42 SGD
Vốn hoá thị trường
113,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,76 Tr
Khối lượng
800,80 N
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
0,00 SGD
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
56,22
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 SGD
EPS
0,01 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
271,26 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về InnoTek Ltd
Giám đốc điều hànhLou Yiliang
Số nhân viên1,87 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,68 Tr
53,68 Tr
49,76 Tr
49,76 Tr
Giá vốn hàng bán
46,36 Tr
46,36 Tr
42,54 Tr
42,54 Tr
Chi phí doanh thu
46,36 Tr
46,36 Tr
42,54 Tr
42,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,33 Tr
7,33 Tr
7,65 Tr
7,65 Tr
Chi phí hoạt động
7,33 Tr
7,33 Tr
7,65 Tr
7,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
53,69 Tr
53,69 Tr
50,19 Tr
50,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,50 N
-6,50 N
-431,50 N
-431,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
746,00 N
746,00 N
806,00 N
806,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
911,00 N
911,00 N
374,00 N
374,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
432,00 N
432,00 N
-526,50 N
-526,50 N
Chi phí thuế thu nhập
177,50 N
177,50 N
301,50 N
301,50 N
Thuế suất hiệu dụng
19,48%
19,48%
80,61%
80,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
796,00 N
796,00 N
72,50 N
72,50 N
Biên lợi nhuận ròng
1,48%
1,48%
0,15%
0,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
249,00 N
249,00 N
311,00 N
311,00 N
Chi phí lãi suất
-261,50 N
-261,50 N
-402,00 N
-402,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-12,50 N
-12,50 N
-91,00 N
-91,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,52 Tr
1,52 Tr
1,14 Tr
1,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
125,50 N
125,50 N
-23,00 N
-23,00 N
Các ứng dụng của Google