Finance

Danh sách
M12:FRA
M1 Kliniken AG
19,94 €
-0,30%
(-0,060) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho M12...
Mở
19,94 €
Cao
19,94 €
Thấp
19,94 €
Vốn hoá thị trường
371,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
219,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,02%
Cổ tức hằng quý
0,30 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,47
Cao nhất trong 52 tuần
21,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,78 €
EPS
1,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,50 Tr
Số nhân viên
280
Mở
19,94 €
Cao
19,94 €
Thấp
19,94 €
Vốn hoá thị trường
371,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
219,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,02%
Cổ tức hằng quý
0,30 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,47
Cao nhất trong 52 tuần
21,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
13,78 €
EPS
1,02 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,50 Tr
Số nhân viên
280
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về M1 Kliniken AG
Giám đốc điều hànhKilian Brenske | Attila Strauss
Số nhân viên280
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,38 Tr
90,38 Tr
38,30 Tr
38,30 Tr
Giá vốn hàng bán
77,35 Tr
77,35 Tr
25,48 Tr
25,48 Tr
Chi phí doanh thu
77,35 Tr
77,35 Tr
25,48 Tr
25,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
941,58 N
941,58 N
-
-
Chi phí hoạt động
4,93 Tr
4,93 Tr
4,99 Tr
4,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,27 Tr
82,27 Tr
30,47 Tr
30,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,11 Tr
8,11 Tr
7,82 Tr
7,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
90,19 N
90,19 N
1,00
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
8,59 Tr
8,59 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,13 Tr
8,13 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,81 Tr
2,81 Tr
2,34 Tr
2,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,68%
32,68%
29,27%
29,27%
Chi phí hoạt động khác
2,80 Tr
2,80 Tr
3,97 Tr
3,97 Tr
Thu nhập ròng
5,26 Tr
5,26 Tr
4,86 Tr
4,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,81%
5,81%
12,69%
12,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
254,54 N
254,54 N
326,01 N
326,01 N
Chi phí lãi suất
-338,54 N
-338,54 N
-145,81 N
-145,81 N
Chi phí lãi suất ròng
-84,00 N
-84,00 N
180,20 N
180,20 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,19 Tr
1,19 Tr
1,02 Tr
1,02 Tr
EBITDA
8,72 Tr
8,40 Tr
8,84 Tr
8,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
495,77 N
495,77 N
-112,00
-112,00
Các ứng dụng của Google