Finance

Danh sách
M0V:FRA
Minerva ADR
2,70 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 08:03:08 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho M0V...
Mở
2,70 €
Cao
2,70 €
Thấp
2,70 €
Vốn hoá thị trường
4,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 €
Số nhân viên
40 N
Mở
2,70 €
Cao
2,70 €
Thấp
2,70 €
Vốn hoá thị trường
4,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 €
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Minerva Foods is a Brazilian food company founded in 1924 in the city of Barretos, São Paulo. The company is specializes in the trading of fresh beef, leather, derivatives, and the export of live cattle, as well as meat processing. It is the second-largest beef company in Brazil and Uruguay and the largest beef exporter in Paraguay, Colombia, and Argentina. It sells its products in over 100 countries. Minerva operates 26 slaughter and deboning plants and 3 processing plants, with a daily capacity to slaughter and debone approximately 54,000 heads of cattle. Wikipedia
Giới thiệu về Minerva ADR
Giám đốc điều hànhFernando Galletti de Queiroz
Số nhân viên40 N
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,51 T
14,20 T
13,41 T
14,10 T
Giá vốn hàng bán
12,96 T
11,77 T
11,11 T
11,76 T
Chi phí doanh thu
12,96 T
11,77 T
11,11 T
11,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,45 T
1,53 T
1,44 T
1,42 T
Chi phí hoạt động
1,41 T
1,51 T
1,44 T
1,38 T
Tổng chi phí hoạt động
14,37 T
13,28 T
12,55 T
13,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,15 T
927,47 Tr
857,87 Tr
962,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-612,80 Tr
-68,56 Tr
-366,12 Tr
-70,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,22 Tr
-30,70 Tr
91,95 Tr
205,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,22 Tr
-27,97 Tr
91,95 Tr
205,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-63,80 Tr
-115,68 Tr
4,67 Tr
8,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-113,50%
376,81%
5,08%
4,12%
Chi phí hoạt động khác
-36,35 Tr
-16,86 Tr
-5,87 Tr
-43,10 Tr
Thu nhập ròng
118,11 Tr
93,26 Tr
57,66 Tr
189,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,76%
0,66%
0,43%
1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,08
0,05
0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
163,03 Tr
164,71 Tr
131,27 Tr
110,91 Tr
Chi phí lãi suất
-792,53 Tr
-809,54 Tr
-782,74 Tr
-762,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-629,50 Tr
-644,82 Tr
-651,47 Tr
-651,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,38 T
1,16 T
1,11 T
1,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
346,00 N
608,00 N
234,00 N
5,31 Tr
Các ứng dụng của Google