Finance

Danh sách
M07:FRA
Mine Safety Appliances
160,00 €
+1,27%
(+2,00) 1 ngày
5 thg 10, 08:04:33 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho M07...
Mở
160,00 €
Cao
160,00 €
Thấp
160,00 €
Vốn hoá thị trường
7,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
170,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
131,00 €
Số nhân viên
5 N
Mở
160,00 €
Cao
160,00 €
Thấp
160,00 €
Vốn hoá thị trường
7,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
170,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
131,00 €
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mine Safety Appliances, or MSA Safety Incorporated, is an American manufacturer and supplier of safety equipment designed for use in a variety of hazardous conditions in industries such as construction, the military, fire service, and chemical, oil, and gas production. MSA is based in the Pittsburgh suburb of Cranberry. Best known for its Bakelite Skullgard hard hat, the company’s product line includes gas monitoring and detection instruments, filter-type respirators, gas masks, breathing apparatus used by firefighters, thermal imaging cameras, firefighter helmets, ballistic body armor, military communications systems, a broad range of industrial head and fall protection products, and safety products for Do-It-Yourself consumers. The corporation's assets are managed through two business segments: MSA North America and MSA International. MSA has sales and manufacturing operations throughout the world and sells products to customers in more than 140 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Mine Safety Appliances
Giám đốc điều hànhSteve Blanco
Số nhân viên5,3 N
Ngày thành lập14 thg 6, 1914
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmsasafety.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
468,44 Tr
510,91 Tr
463,63 Tr
503,33 Tr
Giá vốn hàng bán
250,83 Tr
271,52 Tr
244,05 Tr
254,04 Tr
Chi phí doanh thu
250,83 Tr
271,52 Tr
244,05 Tr
254,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,52 Tr
16,16 Tr
16,36 Tr
19,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,61 Tr
99,93 Tr
99,46 Tr
106,36 Tr
Chi phí hoạt động
112,13 Tr
116,09 Tr
115,82 Tr
125,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
362,96 Tr
387,61 Tr
359,87 Tr
379,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
105,48 Tr
123,30 Tr
103,77 Tr
123,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
-1,62 Tr
1,64 Tr
1,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,46 Tr
113,25 Tr
92,99 Tr
111,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,42 Tr
116,55 Tr
97,51 Tr
115,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,84 Tr
26,32 Tr
21,72 Tr
25,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,71%
23,24%
23,36%
22,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
69,61 Tr
86,93 Tr
71,27 Tr
86,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,86%
17,02%
15,37%
17,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,94
2,38
1,99
2,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,86 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-8,42 Tr
-8,43 Tr
-7,70 Tr
-7,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,42 Tr
-2,57 Tr
-7,70 Tr
-7,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
127,27 Tr
132,76 Tr
118,82 Tr
139,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
97,00 N
-989,00 N
160,00 N
228,00 N
Các ứng dụng của Google