Finance

Danh sách
Tại sao M05 giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
M05:FRA
Malibu Boats Inc
19,20 €
-2,04%
(-0,40) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho M05...
Mở
19,20 €
Cao
19,20 €
Thấp
19,20 €
Vốn hoá thị trường
425,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,20 €
Số nhân viên
3 N
Mở
19,20 €
Cao
19,20 €
Thấp
19,20 €
Vốn hoá thị trường
425,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,42 €
Thấp nhất trong 52 tuần
19,20 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Malibu Boats is an American manufacturer of recreational boats, founded in Merced, California in 1982, and currently headquartered in Loudon, Tennessee with additional production facilities in New South Wales, Australia. Malibu is "the world's largest manufacturer of watersports towboats", used both recreationally and in water skiing and wakeboarding events. Wikipedia
Giới thiệu về Malibu Boats Inc
Giám đốc điều hànhJack D. Springer
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhLoudon, Tennessee, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,73 Tr
188,62 Tr
235,70 Tr
295,54 Tr
Giá vốn hàng bán
166,80 Tr
163,50 Tr
193,68 Tr
240,96 Tr
Chi phí doanh thu
166,80 Tr
163,50 Tr
193,68 Tr
240,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,88 Tr
26,45 Tr
28,51 Tr
33,05 Tr
Chi phí hoạt động
27,60 Tr
28,17 Tr
31,59 Tr
37,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,40 Tr
191,67 Tr
225,27 Tr
278,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
336,00 N
-3,04 Tr
10,43 Tr
17,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
866,00 N
9,00 N
-267,00 N
2,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-399,00 N
-3,81 Tr
-3,07 Tr
9,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
779,00 N
-3,36 Tr
9,26 Tr
17,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
311,00 N
-1,30 Tr
-631,00 N
2,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-77,94%
34,11%
20,56%
24,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-702,00 N
-2,46 Tr
-2,42 Tr
7,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,36%
-1,31%
-1,02%
2,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
-0,02
0,56
0,92
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-423,00 N
-324,00 N
-896,00 N
-1,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-423,00 N
-324,00 N
-896,00 N
-1,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,19 Tr
6,79 Tr
21,60 Tr
30,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google