Finance

Danh sách
LYTS:NASDAQ
LSI Industries Inc
21,00 US$
+0,91%
(+0,19) 1 ngày
13 thg 10, 14:01:42 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LYTS...
Mở
20,86 US$
Cao
21,07 US$
Thấp
20,68 US$
Vốn hoá thị trường
783,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
388,57 N
Khối lượng
148,02 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,05 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,35
Cao nhất trong 52 tuần
27,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,20 US$
EPS
0,67 US$
Beta
0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
20,86 US$
Cao
21,07 US$
Thấp
20,68 US$
Vốn hoá thị trường
783,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
388,57 N
Khối lượng
148,02 N
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
0,05 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,35
Cao nhất trong 52 tuần
27,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,20 US$
EPS
0,67 US$
Beta
0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LSI Industries Inc
Giám đốc điều hànhJames A. Clark
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhCincinnati, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vựccapital good
Trang weblsicorp.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LYTS trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LYTS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 21,00 US$
31,00 US$ (+47,62%)
Trung bình
30,00 US$ (+42,86%)
Thấp nhất
29,00 US$ (+38,10%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Aaron Spychalla
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
31,00 US$
+47,6%
10/05/2026
Amit Dayal
H.C. Wainwright
Buy
Maintained
30,00 US$
+42,9%
10/02/2026
Brent Thielman
Oppenheimer
Buy
Maintained
29,00 US$
+38,1%
09/15/2026
George Gianarikas
Canaccord Genuity
Buy
Maintained
27,00 US$
+28,6%
01/23/2026
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
0,38 US$ / 0,36 US$
+5,56%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
234,62 Tr / 221,80 Tr
+5,78%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,25 Tr
147,00 Tr
150,52 Tr
234,62 Tr
Giá vốn hàng bán
116,97 Tr
109,57 Tr
112,29 Tr
177,21 Tr
Chi phí doanh thu
116,97 Tr
109,57 Tr
112,29 Tr
177,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
3,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,30 Tr
28,57 Tr
34,16 Tr
29,92 Tr
Chi phí hoạt động
29,30 Tr
28,57 Tr
34,16 Tr
33,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
146,28 Tr
138,14 Tr
146,45 Tr
210,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,97 Tr
8,86 Tr
4,08 Tr
24,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,70 Tr
8,40 Tr
3,36 Tr
10,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,70 Tr
8,40 Tr
3,36 Tr
19,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,43 Tr
2,05 Tr
1,27 Tr
3,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,07%
24,38%
37,73%
31,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,26 Tr
6,35 Tr
2,09 Tr
6,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,62%
4,32%
1,39%
2,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,31
0,26
0,28
0,38
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-747,00 N
-573,00 N
-474,00 N
-4,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-747,00 N
-573,00 N
-474,00 N
-4,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,17 Tr
12,09 Tr
7,47 Tr
31,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
43,00 N
9,00 N
50,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google