Finance

Danh sách
Tại sao LYSCF giảm 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
LYSCF:OTCMKTS
Lynas Rare Earths Ltd
8,50 US$
-2,46%
(-0,21) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LYSCF...
Mở
8,63 US$
Cao
8,63 US$
Thấp
8,47 US$
Vốn hoá thị trường
11,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,90 N
Khối lượng
17,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
1 N
Mở
8,63 US$
Cao
8,63 US$
Thấp
8,47 US$
Vốn hoá thị trường
11,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,90 N
Khối lượng
17,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,80 US$
Beta
0,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,01 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lynas Rare Earths, Ltd. is an Australian rare-earths mining company with two major operations: a mining and concentration plant at Mount Weld in Western Australia, and the Lynas Advanced Materials Plant in Kuantan, Malaysia. The company was founded in the 1990s and is headquartered in Perth, Western Australia. The project produces radioactive waste, and has met with resistance from local communities. Lynas is listed on the Australian Securities Exchange as a S&P/ASX 200 company. Wikipedia
Giới thiệu về Lynas Rare Earths Ltd
Giám đốc điều hànhAmanda Margaret Lacaze
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập25 thg 5, 1983
Trụ sở chínhKuantan, Pahang, Malaysia
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
206,84 Tr
206,84 Tr
282,13 Tr
282,13 Tr
Giá vốn hàng bán
135,85 Tr
135,85 Tr
156,90 Tr
156,90 Tr
Chi phí doanh thu
135,85 Tr
135,85 Tr
156,90 Tr
156,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,01 Tr
28,01 Tr
42,03 Tr
42,03 Tr
Chi phí hoạt động
30,61 Tr
30,61 Tr
45,82 Tr
45,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,46 Tr
166,46 Tr
202,72 Tr
202,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,39 Tr
40,39 Tr
79,41 Tr
79,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-227,00 N
-227,00 N
-73,00 N
-73,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
43,52 Tr
43,52 Tr
84,51 Tr
84,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,52 Tr
43,52 Tr
84,51 Tr
84,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,42 Tr
3,42 Tr
13,44 Tr
13,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,85%
7,85%
15,90%
15,90%
Chi phí hoạt động khác
2,60 Tr
2,60 Tr
3,79 Tr
3,79 Tr
Thu nhập ròng
40,11 Tr
40,11 Tr
71,07 Tr
71,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,39%
19,39%
25,19%
25,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,56 Tr
7,56 Tr
11,70 Tr
11,70 Tr
Chi phí lãi suất
-1,44 Tr
-1,44 Tr
-7,58 Tr
-7,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,12 Tr
6,12 Tr
4,11 Tr
4,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,75 Tr
48,75 Tr
90,54 Tr
90,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google