Finance

Danh sách
LYSAGHT:KLSE
Lysaght Galvanized Steel Bhd
2,37 MYR
-0,42%
(-0,010) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LYSAGHT...
Mở
2,37 MYR
Cao
2,37 MYR
Thấp
2,37 MYR
Vốn hoá thị trường
98,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
6,33%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,30
Cao nhất trong 52 tuần
2,68 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 MYR
EPS
0,17 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,58 Tr
Số nhân viên
355
Mở
2,37 MYR
Cao
2,37 MYR
Thấp
2,37 MYR
Vốn hoá thị trường
98,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 N
Khối lượng
3,00 N
Cổ tức
6,33%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,30
Cao nhất trong 52 tuần
2,68 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 MYR
EPS
0,17 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,58 Tr
Số nhân viên
355
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lysaght Galvanized Steel Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên355
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,91 Tr
20,94 Tr
19,69 Tr
18,99 Tr
Giá vốn hàng bán
16,60 Tr
15,13 Tr
12,49 Tr
16,88 Tr
Chi phí doanh thu
16,60 Tr
15,13 Tr
12,49 Tr
16,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,76 Tr
3,56 Tr
3,64 Tr
3,94 Tr
Chi phí hoạt động
3,76 Tr
2,30 Tr
3,64 Tr
3,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,36 Tr
17,43 Tr
16,12 Tr
20,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,55 Tr
3,51 Tr
3,57 Tr
-1,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
395,00 N
-959,00 N
236,00 N
307,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,35 Tr
3,04 Tr
4,06 Tr
-1,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,34 Tr
3,05 Tr
4,06 Tr
-1,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
137,00 N
528,53 N
967,00 N
-296,00 N
Thuế suất hiệu dụng
5,82%
17,40%
23,81%
24,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-1,19 Tr
-
-
Thu nhập ròng
2,22 Tr
2,51 Tr
3,10 Tr
-927,00 N
Biên lợi nhuận ròng
10,11%
11,98%
15,72%
-4,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
381,00 N
383,40 N
233,00 N
256,00 N
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
380,00 N
383,40 N
233,00 N
256,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,12 Tr
4,09 Tr
4,13 Tr
-1,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,00 N
-498,00
-
-
Các ứng dụng của Google