Finance

Danh sách
LYL:ASX
Lycopodium Ltd
22,07 AU$
+0,41%
(+0,090) 1 ngày
14 thg 10, 16:10:05 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LYL...
Mở
21,81 AU$
Cao
22,14 AU$
Thấp
21,66 AU$
Vốn hoá thị trường
877,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
105,70 N
Khối lượng
35,53 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,15 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
21,83
Cao nhất trong 52 tuần
24,78 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,08 AU$
EPS
1,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
21,81 AU$
Cao
22,14 AU$
Thấp
21,66 AU$
Vốn hoá thị trường
877,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
105,70 N
Khối lượng
35,53 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,15 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
21,83
Cao nhất trong 52 tuần
24,78 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,08 AU$
EPS
1,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,74 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lycopodium Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,80 Tr
86,80 Tr
100,21 Tr
100,21 Tr
Giá vốn hàng bán
65,91 Tr
65,91 Tr
81,68 Tr
81,68 Tr
Chi phí doanh thu
65,91 Tr
65,91 Tr
81,68 Tr
81,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
952,00 N
952,00 N
611,00 N
611,00 N
Chi phí hoạt động
9,48 Tr
9,48 Tr
7,92 Tr
7,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,39 Tr
75,39 Tr
89,60 Tr
89,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,41 Tr
11,41 Tr
10,61 Tr
10,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,50 N
94,50 N
1,07 Tr
1,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,39 Tr
12,39 Tr
13,84 Tr
13,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,39 Tr
12,39 Tr
13,74 Tr
13,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,42 Tr
3,42 Tr
2,53 Tr
2,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,62%
27,62%
18,26%
18,26%
Chi phí hoạt động khác
6,40 Tr
6,40 Tr
5,56 Tr
5,56 Tr
Thu nhập ròng
9,13 Tr
9,13 Tr
10,96 Tr
10,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,52%
10,52%
10,93%
10,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
443,50 N
443,50 N
435,50 N
435,50 N
Chi phí lãi suất
-270,00 N
-270,00 N
-263,00 N
-263,00 N
Chi phí lãi suất ròng
173,50 N
173,50 N
172,50 N
172,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,13 Tr
2,13 Tr
1,74 Tr
1,74 Tr
EBITDA
13,54 Tr
13,54 Tr
11,84 Tr
11,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google