Finance

Danh sách
LXS:ETR
Lanxess AG
12,12 €
-0,74%
(-0,090) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:07 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LXS...
Mở
12,19 €
Cao
12,36 €
Thấp
12,05 €
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
537,21 N
Khối lượng
369,00 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
22,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,03 €
EPS
-7,74 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,35 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
12,19 €
Cao
12,36 €
Thấp
12,05 €
Vốn hoá thị trường
1,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
537,21 N
Khối lượng
369,00 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,03 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
22,02 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,03 €
EPS
-7,74 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,35 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lanxess AG is a German specialty chemicals company based in Cologne, Germany. It was founded in 2004 after Bayer AG spun off its chemicals division and parts of its polymers business. Wikipedia
Giới thiệu về Lanxess AG
Giám đốc điều hànhMatthias Zachert
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1 thg 7, 2004
Trụ sở chínhKöln, North Rhine-Westphalia, Đức
Lĩnh vực-
Trang weblanxess.com
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,51 € / 0,41 €
+24,39%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
1,56 T / 1,59 T
-1,69%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,27 T
1,38 T
1,56 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
1,04 T
1,12 T
1,23 T
Chi phí doanh thu
1,08 T
1,04 T
1,12 T
1,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,00 Tr
21,00 Tr
26,00 Tr
24,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
243,00 Tr
277,00 Tr
264,00 Tr
276,00 Tr
Chi phí hoạt động
282,00 Tr
282,00 Tr
302,00 Tr
357,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,37 T
1,32 T
1,42 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,00 Tr
-54,00 Tr
-40,00 Tr
-27,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
44,00 Tr
-23,00 Tr
20,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-68,00 Tr
-287,00 Tr
-136,00 Tr
-46,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-68,00 Tr
-80,00 Tr
-136,00 Tr
-46,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
111,00 Tr
5,00 Tr
6,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,76%
-38,68%
-3,68%
-13,04%
Chi phí hoạt động khác
17,00 Tr
-16,00 Tr
12,00 Tr
57,00 Tr
Thu nhập ròng
-77,00 Tr
-398,00 Tr
-141,00 Tr
-53,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,75%
-31,39%
-10,23%
-3,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,07
0,37
-0,50
0,51
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-13,00 Tr
-11,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-12,00 Tr
-9,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,00 Tr
62,50 Tr
81,00 Tr
94,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-4,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google