Finance

Danh sách
LXRX:NASDAQ
Lexicon Pharmaceuticals Inc
1,88 US$
-0,27%
(-0,0050) 1 ngày
1,91 US$
+1,63% (+0,031)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 30 thg 9, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LXRX...
Mở
1,89 US$
Cao
1,95 US$
Thấp
1,84 US$
Vốn hoá thị trường
834,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
1,74 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 US$
EPS
-0,15 US$
Beta
1,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
444,96 Tr
Số nhân viên
81
Mở
1,89 US$
Cao
1,95 US$
Thấp
1,84 US$
Vốn hoá thị trường
834,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,16 Tr
Khối lượng
1,74 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,68 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 US$
EPS
-0,15 US$
Beta
1,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
444,96 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lexicon Pharmaceuticals, Inc. is a biopharmaceutical company developing treatments for human disease. The company was founded in 1995 in The Woodlands, Texas under the name Lexicon Genetics, Incorporated by co-founders Professor Allan Bradley, FRS and Professor Bradley's postdoctoral fellow Arthur T Sands. The company has used its mouse gene knockout technology and in vivo screening capabilities to study nearly 5,000 genes in its Genome5000 program and has identified over 100 potential therapeutic targets. Lexicon has advanced multiple drug candidates into human clinical trials and has a broad and diverse pipeline of drug targets behind its clinical programs. Lexicon is pursuing drug targets in five therapeutic areas including oncology, gastroenterology, immunology, metabolism, and ophthalmology. The company's clinical drug candidates include sotagliflozin for the treatment of type 2 diabetes; LX1033 for the treatment of irritable bowel syndrome and other gastrointestinal disorders; telotristat ethyl for the treatment of the symptoms associated with carcinoid syndrome; and LX2931 for the treatment of autoimmune diseases, such as rheumatoid arthritis. Wikipedia
Giới thiệu về Lexicon Pharmaceuticals Inc
Giám đốc điều hànhLonnel Coats
Số nhân viên81
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblexpharma.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho LXRX trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho LXRX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,88 US$
8,00 US$ (+326,67%)
Trung bình
5,78 US$ (+208,27%)
Thấp nhất
3,10 US$ (+65,33%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Steven Seedhouse
Cantor Fitzgerald
Buy
Initiated
8,00 US$
+326,7%
09/28/2026
Yigal Nochomovitz
Citi
Buy
Maintained
3,10 US$
+65,3%
09/10/2026
Joseph Pantginis
H.C. Wainwright
Buy
Maintained
6,00 US$
+220%
08/24/2026
Yasmeen Rahimi
Piper Sandler
Buy
Maintained
6,00 US$
+220%
08/07/2026
Unknown Analyst
Leerink Partners
Hold
Reiterated
1,00 US$
-46,7%
03/06/2026
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,06 US$ / -0,05 US$
-24,83%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
692,00 N / 4,00 Tr
-82,69%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,18 Tr
5,49 Tr
21,10 Tr
692,00 N
Giá vốn hàng bán
18,77 Tr
-43,32 Tr
12,86 Tr
17,48 Tr
Chi phí doanh thu
18,77 Tr
-43,32 Tr
12,86 Tr
17,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
54,83 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,60 Tr
8,76 Tr
9,23 Tr
9,75 Tr
Chi phí hoạt động
7,60 Tr
63,59 Tr
9,23 Tr
9,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,37 Tr
20,27 Tr
22,10 Tr
27,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,19 Tr
-14,78 Tr
-996,00 N
-26,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,77 Tr
-15,53 Tr
-1,04 Tr
-31,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,77 Tr
-15,53 Tr
-1,04 Tr
-27,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,77 Tr
-15,53 Tr
-1,04 Tr
-31,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-90,04%
-282,72%
-4,94%
-4.591,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,04
-0,04
-
-0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,57 Tr
1,28 Tr
1,54 Tr
1,72 Tr
Chi phí lãi suất
-2,16 Tr
-2,03 Tr
-1,59 Tr
-2,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-582,00 N
-750,00 N
-47,00 N
-886,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,04 Tr
-14,66 Tr
-886,00 N
-26,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google