Finance

Danh sách
LXGYO:IST
Luxera Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
6,75 TRY
+0,45%
(+0,030) 1 ngày
13 thg 10, 10:49:48 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LXGYO...
Mở
6,72 TRY
Cao
6,76 TRY
Thấp
6,68 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
6,75 Tr
Khối lượng
536,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,94 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,37 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,00 Tr
Số nhân viên
68
Mở
6,72 TRY
Cao
6,76 TRY
Thấp
6,68 TRY
Khối lượng giao dịch trung bình
6,75 Tr
Khối lượng
536,91 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,94 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
6,37 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,00 Tr
Số nhân viên
68
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Luxera Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên68
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webluxera.com.tr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,72 Tr
66,76 Tr
21,41 Tr
24,89 Tr
Giá vốn hàng bán
21,45 Tr
48,76 Tr
18,93 Tr
17,11 Tr
Chi phí doanh thu
21,45 Tr
48,76 Tr
18,93 Tr
17,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,33 Tr
15,74 Tr
69,02 Tr
31,34 Tr
Chi phí hoạt động
47,73 Tr
88,85 Tr
58,53 Tr
2,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,18 Tr
137,61 Tr
77,46 Tr
19,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-41,46 Tr
-70,85 Tr
-56,05 Tr
5,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,99 Tr
9,08 Tr
36,36 Tr
46,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-57,96 Tr
-79,80 Tr
-7,73 Tr
95,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-57,96 Tr
-79,80 Tr
-7,73 Tr
95,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,79 Tr
-10,39 Tr
73,88 Tr
79,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-61,74%
13,02%
-955,53%
83,58%
Chi phí hoạt động khác
35,40 Tr
73,10 Tr
-10,49 Tr
-29,30 Tr
Thu nhập ròng
-86,86 Tr
-92,34 Tr
-76,48 Tr
19,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-313,34%
-138,33%
-357,20%
76,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
626,73 N
49,26 Tr
27,65 Tr
99,75 Tr
Chi phí lãi suất
-79,31 Tr
-21,34 Tr
-10,15 Tr
-6,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-78,68 Tr
27,92 Tr
17,50 Tr
93,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-38,35 Tr
-70,82 Tr
-52,98 Tr
14,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google