Finance

Danh sách
LXFR:NYSE
Luxfer Holdings PLC
17,26 US$
+0,09%
(+0,015) 1 ngày
13 thg 10, 14:46:33 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LXFR...
Mở
17,25 US$
Cao
17,27 US$
Thấp
17,25 US$
Vốn hoá thị trường
466,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
405,56 N
Khối lượng
82,08 N
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
58,75
Cao nhất trong 52 tuần
19,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,26 US$
EPS
0,29 US$
Beta
1,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
17,25 US$
Cao
17,27 US$
Thấp
17,25 US$
Vốn hoá thị trường
466,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
405,56 N
Khối lượng
82,08 N
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
58,75
Cao nhất trong 52 tuần
19,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,26 US$
EPS
0,29 US$
Beta
1,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Stock Traders Daily
Stock Traders Daily
·
17 giờ trước
(LXFR) and the Role of Price-Sensitive Allocations
Giới thiệu về Luxfer Holdings PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1898
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webluxfer.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Vitaly Kononov
Freedom Capital Markets
Buy
Initiated
22,00 US$
+27,4%
05/21/2026
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,29 US$ / 0,28 US$
+3,57%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
95,70 Tr / 90,30 Tr
+5,98%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,90 Tr
90,70 Tr
85,70 Tr
95,70 Tr
Giá vốn hàng bán
71,20 Tr
60,40 Tr
63,20 Tr
71,20 Tr
Chi phí doanh thu
71,20 Tr
60,40 Tr
63,20 Tr
71,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
900,00 N
-3,10 Tr
1,40 Tr
1,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,20 Tr
24,50 Tr
12,40 Tr
12,40 Tr
Chi phí hoạt động
11,10 Tr
22,20 Tr
14,40 Tr
15,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,30 Tr
82,60 Tr
77,60 Tr
86,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,60 Tr
8,10 Tr
8,10 Tr
9,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-100,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,30 Tr
2,10 Tr
5,20 Tr
6,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,90 Tr
6,20 Tr
7,40 Tr
8,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,80 Tr
300,00 N
1,60 Tr
1,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,83%
14,29%
30,77%
28,36%
Chi phí hoạt động khác
-
800,00 N
600,00 N
1,20 Tr
Thu nhập ròng
2,70 Tr
-1,40 Tr
3,60 Tr
4,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,91%
-1,54%
4,20%
5,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,30
0,28
0,27
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-700,00 N
-1,80 Tr
-700,00 N
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-700,00 N
-1,80 Tr
-700,00 N
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,20 Tr
10,50 Tr
10,40 Tr
11,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,10 Tr
800,00 N
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google