Finance

Danh sách
Tại sao LXCHEM giảm 3,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
LXCHEM:NSE
Laxmi Organic Industries Ltd
176,90 ₹
-3,63%
(-6,67) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho LXCHEM...
Mở
181,90 ₹
Cao
181,95 ₹
Thấp
175,90 ₹
Vốn hoá thị trường
48,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,99
Cao nhất trong 52 tuần
209,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
107,60 ₹
EPS
4,54 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
181,90 ₹
Cao
181,95 ₹
Thấp
175,90 ₹
Vốn hoá thị trường
48,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
1,20 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
38,99
Cao nhất trong 52 tuần
209,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
107,60 ₹
EPS
4,54 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laxmi Organic Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang weblaxmi.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 10:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 9,20 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,00 T
7,19 T
7,35 T
9,68 T
Giá vốn hàng bán
5,29 T
5,30 T
5,85 T
6,82 T
Chi phí doanh thu
5,29 T
5,30 T
5,85 T
6,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
460,64 Tr
498,77 Tr
371,18 Tr
398,24 Tr
Chi phí hoạt động
1,54 T
1,60 T
981,72 Tr
1,93 T
Tổng chi phí hoạt động
6,82 T
6,89 T
6,83 T
8,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
172,61 Tr
294,56 Tr
521,42 Tr
926,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,34 Tr
31,50 Tr
-124,17 Tr
34,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
154,99 Tr
258,10 Tr
324,72 Tr
917,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,99 Tr
258,10 Tr
262,96 Tr
917,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,84 Tr
4,05 Tr
109,21 Tr
240,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,93%
1,57%
33,63%
26,20%
Chi phí hoạt động khác
878,92 Tr
891,74 Tr
418,56 Tr
1,32 T
Thu nhập ròng
110,15 Tr
254,05 Tr
215,51 Tr
677,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,57%
3,53%
2,93%
6,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
25,01 Tr
-
Chi phí lãi suất
-56,96 Tr
-67,96 Tr
-44,96 Tr
-42,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,96 Tr
-67,96 Tr
-19,95 Tr
-42,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
198,18 Tr
204,70 Tr
191,98 Tr
217,14 Tr
EBITDA
357,44 Tr
597,86 Tr
710,14 Tr
1,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google